roughen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: rough + en. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'rauh' → Latin 'rūfus' → tiếng Pháp cổ 'rufe' → tiếng Anh trung đại 'roughen'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một vách đá bị gió và mưa xói mòn, trở nên thô ráp và sắc nét theo thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRoughen nghĩa là làm cho bề mặt thô ráp hoặc không mịn, thường do ma sát, mài mòn hoặc thời tiết, và cũng có thể diễn đạt một sự vật trở nên thô ráp, thô bạo hơn. Trong ngữ cảnh ẩn ý, roughen up dùng để tăng cường mức độ gay gắt hoặc căng thẳng. Bối cảnh phổ biến là sự thay đổi về kết cấu hoặc giọng điệu.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ của roughen. Nhớ rằng nó có thể mô tả kết cấu hoặc giọng điệu, và roughen up có nghĩa mạnh hơn.
What is the meaning of 'roughen'?
Choose the correct usage of 'roughen' in a sentence.
Which word is most similar to 'roughen'?
What is the opposite of 'roughen'?
Can you think of a real-life scenario where a surface might need to be altered to roughen it?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật