LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

roundabout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

roundabout Ý nghĩa của Từ

  • một giao lộ hình tròn nơi giao thông di chuyển theo một hướng xung quanh một đảo trung tâm
  • một lộ trình hoặc phương pháp gián tiếp
  • cách diễn đạt cái gì đó mà không nói trực tiếp
Illustration for this word

roundabout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

roundabout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈraʊndəbaʊt/
Mỹ /ˈraʊndəbaʊt/
Tiết
roundabout

roundabout Từ nguyên của Từ

(a) 'tròn' + 'về xung quanh'; (b) từ tiếng Anh trung cổ 'roundaboute', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'rond-abot'; (c) Hãy tưởng tượng một cảnh vui tươi khi ô tô quay quanh một đài phun nước trung tâm như một vòng đu quay, luôn quay trở lại cùng một chỗ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Roundabout có ba nghĩa. Nghĩa phổ biến nhất là một ngã tư vòng, nơi giao thông di chuyển theo một hướng quanh một hòn đảo ở giữa. Nghĩa thứ hai mô tả một con đường hoặc phương pháp gián tiếp để đến nơi nào đó hoặc giải quyết vấn đề. Nghĩa thứ ba là cách nói điều gì đó mà không nói thẳng, bằng ngữ điệu hoặc hàm ý. Nguồn gốc từ round + about, chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ. Người học thường nhầm với từ ngữ đường vòng và dùng cách diễn đạt vòng vo mà thiếu rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng roundabout để chỉ vòng xuyến; phân biệt với nghĩa vòng vo (lối đi vòng vo). Tránh dùng nó như động từ. Dùng nó ở dạng danh từ. Lưu ý biến thể địa phương. Khi miêu tả giao lộ, thêm tính từ như đông đúc hoặc an toàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa không phải lúc nào cũng là vòng xuyến; nó có thể chỉ phương pháp gián tiếp.
  • Không chỉ người Anh mới dùng từ này.
  • Không phải chỉ là một biển báo rẽ.
  • Hiếm khi được dùng như một động từ.
  • Không có nghĩa là mỉa mai hoặc nói tránh thông dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần phân biệt rõ giữa vòng xuyến là nơi giao thông và nghĩa bóng về lối đi vòng vo, luyện tập qua ví dụ bản địa.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa với ví dụ ngắn.
  • So sánh circle và roundabout way trong ngữ cảnh.
  • Ghi chú các cụm từ hay gặp: traffic roundabout, roundabout route, roundabout remark.
  • Xem biển báo ở nước nói tiếng Anh để thấy cách dùng.
  • Luyện nói mô tả ngã tư và kế hoạch gián tiếp bằng tiếng Anh.
  • Lập từ vựng phụ về các thuật ngữ liên quan (Detour, Junction, Traffic lights).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'roundabout'?

A.An indirect or elaborate way of saying something
B.A circular intersection or junction where road traffic flows in one direction around a central island
C.A type of traditional dance
D.A piece of clothing worn around the neck
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'roundabout' correctly?

A.They roundabout the issue during the meeting.
B.The cat jumped onto the roundabout.
C.He took a roundabout way to explain his feelings.
D.She gave a roundabout answer to the question.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'roundabout'?

A.Indirect
B.Straight
C.Clear
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'roundabout'?

A.Circular
B.Curved
C.Direct
D.Complicated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'roundabout' would be used?

A.He chose to take a longer route to avoid the roundabout.
B.Traffic was heavy as vehicles approached the intersection.
C.The teacher gave a straightforward lecture about the topic.
D.The simple instructions made it easy to follow.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ