ruckus - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'ruck' (đấu tranh hoặc chiến đấu) + '-us' (hậu tố tạo danh từ). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'rugire' (gầm gừ), bị ảnh hưởng bởi tiếng Anh Mỹ vào thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cuộc ẩu đả hỗn độn trên phố với mọi người la hét và đồ vật bay xung quanh, tạo ra 'sự ồn ào' làm phiền tất cả mọi người xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRuckus là từ danh từ thông tục mô tả một sự náo nhiệt ầm ĩ hoặc hỗn loạn ngoài đường. Nó nhấn mạnh tiếng ồn và sự hỗn loạn hơn là một cuộc tranh luận trang trọng, thường được dùng trong tiếng Anh phương Tây. Ví dụ có thể là tiếng hét của đám đông ở ngoài sân vận động hoặc sự ầm ĩ tại quán bar. Từ này mang sắc thái sống động, dễ gần và hơi chơi chữ.
Người Việt thường hiểu ruckus như một vụ náo động ầm ĩ; tránh dùng trong văn viết formal.
What is the meaning of the word 'ruckus'?
Which of the following sentences uses 'ruckus' correctly?
Which word is most similar to 'ruckus'?
What is the opposite of the word 'ruckus'?
Can you think of a real-life example where a commotion might occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật