LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ruminate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ruminate Ý nghĩa của Từ

  • suy nghĩ sâu sắc về một cái gì đó
  • phản tỉnh hoặc trầm tư
  • đưa ra điều gì đó để xem xét thêm
Illustration for this word

ruminate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ruminate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈruːmɪneɪt/
Mỹ /ˈrumɪneɪt/
Tiết
ruminate

ruminate Từ nguyên của Từ

Re- (trở lại) + mInare (suy nghĩ) từ tiếng Latin. Bắt nguồn từ tiếng Latin 'ruminari' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hình ảnh một con bò đang nhai lại—mang những suy nghĩ cũ trở lại để suy ngẫm sâu sắc hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ruminate là một động từ có nghĩa là suy nghĩ sâu sắc về một việc gì đó, thường kéo dài trong một thời gian và suy ngẫm để rút ra kết luận. Nó gợi ý sự phân tích cẩn thận hoặc cân nhắc lại các ý tưởng, đặc biệt là về các sự kiện đã xảy ra hoặc kết quả có thể xảy ra. Từ này mang sắc thái suy tư có chủ đích, đôi khi lặp đi lặp lại, và ít dùng cho suy nghĩ nhanh hay ngẫu nhiên. Nguồn gốc từ Latin ruminari, thông qua tiếng Pháp cổ, và hình tượng của một con bò nhai lại ý nghĩ để tiêu hóa chúng thêm lần nữa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ruminate có nghĩa là suy nghĩ sâu sắc về một việc gì đó, thường kéo dài trong một thời gian và suy ngẫm để rút ra kết luận.
  • Sử dụng khi bạn đang phản chiếu một cách cố ý về một vấn đề.
  • Đừng nhầm với suy nghĩ nhanh hoặc miễn cưỡng.
  • Nó thường bao gồm việc xem lại ý tưởng hoặc sự kiện đã xảy ra.
  • Thích hợp hơn cho viết formal hoặc thảo luận cân nhắc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là nghĩ nhiều; nó mang nghĩa suy nghĩ sâu sắc và kéo dài.
  • Có thể nói tới sự kiện đã xảy ra hoặc kế hoạch tương lai.
  • Không phải suy nghĩ trong chốc lát mà là suy nghĩ lâu dài.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với 'ngẫm nghĩ'.
  • Trong nói chuyện hàng ngày có thể nghe có vẻ trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sắc thái suy nghĩ sâu sắc và kéo dài; người học có thể nhầm lẫn với nghĩ ngợi ngắn hoặc chỉ suy nghĩ chứ không suy ngẫm thật lâu.

Mẹo Học

  • Liên kết rimuginare với một vấn đề cụ thể, thay vì nghĩ về mọi thứ.
  • Sử dụng trong bối cảnh formal hoặc suy ngẫm để đúng ngữ nghĩa.
  • Kết hợp với quá khứ khi nhắc lại sự kiện.
  • Tránh lạm dụng trong hội thoại hàng ngày; dùng suy nghĩ hay suy ngẫm khi thích hợp.
  • Luyện viết về quyết định dài hạn.
  • Chú ý đến lặp lại trong lời nói để nhận diện ngữ cảnh phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ruminate'?

A.To chatter
B.To dance
C.To contemplate
D.To cook
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ruminate' used correctly?

A.She ruminate about the upcoming test.
B.He ruminate with his friends at the party.
C.They ruminate on the beauty of nature.
D.I ruminate playing video games.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ruminate'?

A.Imitate
B.Fascinate
C.Rumple
D.Ponder
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ruminate'?

A.Ramble
B.Disregard
C.Reflect
D.Talk
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone 'ruminate'?

A.When facing a difficult decision
B.While taking a nap
C.During a long walk
D.After finishing a meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ