LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sacrosanct - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sacrosanct Ý nghĩa của Từ

  • được coi là quá quan trọng hoặc quý giá để bị can thiệp
  • linh thiêng và không thể xâm phạm
  • được bảo vệ khỏi sự chỉ trích hoặc vi phạm
Illustration for this word

sacrosanct Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sacrosanct Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsækrəʊsæŋkt/
Mỹ /ˈsækrəˌsæŋkt/
Tiết
sacrosanct

sacrosanct Từ nguyên của Từ

sacro- = linh thiêng, sanctus = thánh. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một ngôi đền cổ, không bị chạm đến và được tôn kính, tượng trưng cho điều gì đó tuyệt đối không được làm phiền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sacrosanto là thuật ngữ được dùng để mô tả thứ gì đó được coi là quá quan trọng hoặc quá quý giá để bị can thiệp. Nó gợi lên sự bất khả xâm phạm thiêng liêng và sự nghiêm trọng về đạo đức, thường ở ngữ điệu trang trọng hoặc văn chương. Thường gặp với các danh từ như nguyên tắc, truyền thống hoặc quyền được cho là sacrosanct, ngụ ý không nên bị thắc mắc hay vi phạm. Trong bối cảnh châm biếm, từ này có thể nghe quá mức nghiêm trọng; lưu ý sử dụng cho những điều thật sự được tôn kính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ thực sự được tôn kính (nguyên tắc, truyền thống, quyền).
  • Tránh cho các quy tắc thông thường hay vật thể hàng ngày không thiêng.
  • Thường mang sắc thái nhấn mạnh đạo đức mạnh mẽ hoặc phóng đại.
  • Kết hợp với các động từ như ủng hộ, bảo vệ, duy trì.
  • Ngữ điệu khá trang trọng hoặc văn chương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩ sacrosanct là tuyệt đối không thể đụng tới ở mọi ngữ cảnh
  • cho rằng chỉ liên quan tới tôn giáo
  • lạm dụng cho các quy tắc bình thường
  • nhầm lẫn giữa bất khả xâm phạm và bất khả chỉ trích
  • áp dụng cho sở thích cá nhân

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sacrosanct chủ yếu gắn với các khái niệm có tính lịch sử hoặc tôn kính; người học nên tránh dùng nó cho các quy tắc thông thường để tránh nghe cao cấp quá mức.

Mẹo Học

  • Liệt kê 3 danh từ thực sự sacred (nguyên tắc, truyền thống, quyền).
  • Giữ giọng trang trọng; tránh dùng trong đối thoại hàng ngày.
  • So sánh inviolable và intocable để thấy sắc thái.
  • Luyện tập 2-3 collocations mỗi tuần (nguyên tắc, truyền thống, quyền).
  • Nghe ngữ cảnh văn học hoặc châm biếm để nhận biết giọng điệu.
  • Tránh lặp lại sacrosanct trong cùng một đoạn văn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sacrosanct'?

A.Loud
B.Yellow
C.Funny
D.Holy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sacrosanct' used correctly?

A.I ate a sacrosanct apple.
B.She wore a sacrosanct hat to the party.
C.The library is a sacrosanct place for quiet study.
D.He drove a sacrosanct car to work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sacrosanct'?

A.Inviolable
B.Secular
C.Sacrilegious
D.Common
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'sacrosanct'?

A.Sacred
B.Sanctified
C.Revered
D.Profane
Bước 5: Thành thạo

In what context might you describe something as 'sacrosanct'?

A.Referring to a broken toy
B.Describing a messy room
C.Talking about a cherished family tradition
D.Explaining a new recipe

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ