LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

salutary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

salutary Ý nghĩa của Từ

  • có lợi cho sức khỏe
  • thúc đẩy sự an lành
  • có lợi hoặc hữu ích
Illustration for this word

salutary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

salutary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsæl.jʊ.tə.ri/
Mỹ /ˈsæl.jʊ.tɛr.i/
Tiết
salutary

salutary Từ nguyên của Từ

salutary = salut- (từ 'salus' = sức khỏe) + -ary (liên quan đến). Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh quan xanh tươi nơi mọi người phát triển và khỏe mạnh, hít thở cuộc sống và sức sống, biểu trưng cho sức khỏe và hạnh phúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Salutary là tính từ trang trọng có nghĩa là có lợi cho sức khỏe hoặc phúc lợi, và cũng có thể mô tả các hành động hoặc chính sách mang lại cải thiện lâu dài. Nó có thể dùng khi nói về tác động salutary của tập thể dục, không khí trong lành hay ngủ đủ giấc. Từ này mang sắc thái học thuật hoặc đạo đức và thường gặp trong luận văn hoặc thảo luận về phúc lợi công cộng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ giọng trang trọng và dùng salutary khi nhấn mạnh lợi ích cho sức khỏe hay phúc lợi lâu dài. Khác với các từ phổ thông như beneficial, salutary nhấn mạnh tác động phòng ngừa và cải thiện lâu dài. Kết hợp với danh từ như thay đổi, tác động hay thói quen. Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày trừ khi phong cách cho phép. Trong văn bản học thuật hoặc y tế, từ này phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ salutary chỉ dùng trong y học.
  • Nhầm lẫn salutary với các từ có nghĩa tương tự như hữu ích.
  • Cho rằng nó mô tả mọi cải tiến nhỏ.
  • Dùng trong giao tiếp hàng ngày sẽ nghe cổ điển quá.
  • Nhầm lẫn với salubrious khi học từ liên quan.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần lưu ý salutary là từ trang trọng; không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ nguồn gốc: salut- (sức khỏe) + -ary
  • Tạo hình ảnh trí nhớ về sức khỏe
  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal
  • Kết hợp với change/effet/habit
  • So sánh với từ đồng nghĩa hữu ích
  • Ôn tập 6 câu ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'salutary'?

A.Positive
B.Negative
C.Unimportant
D.Beneficial
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'salutary' used correctly?

A.He considered the accident to be very salutary.
B.She found the news to be salutary and uplifting.
C.The teacher's feedback was salutary for the students.
D.The rainy weather had a salutary effect on the crops.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'salutary'?

A.Detrimental
B.Favorable
C.Harmful
D.Negative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be an opposite word of 'salutary'?

A.Benevolent
B.Adverse
C.Positive
D.Constructive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would the word 'salutary' be most likely used?

A.A rainy day ruining a picnic
B.A medical treatment with positive effects on health
C.A car accident causing injuries
D.A fire destroying a building

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ