salutary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
salutary = salut- (từ 'salus' = sức khỏe) + -ary (liên quan đến). Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh quan xanh tươi nơi mọi người phát triển và khỏe mạnh, hít thở cuộc sống và sức sống, biểu trưng cho sức khỏe và hạnh phúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSalutary là tính từ trang trọng có nghĩa là có lợi cho sức khỏe hoặc phúc lợi, và cũng có thể mô tả các hành động hoặc chính sách mang lại cải thiện lâu dài. Nó có thể dùng khi nói về tác động salutary của tập thể dục, không khí trong lành hay ngủ đủ giấc. Từ này mang sắc thái học thuật hoặc đạo đức và thường gặp trong luận văn hoặc thảo luận về phúc lợi công cộng.
Người Việt học tiếng Anh cần lưu ý salutary là từ trang trọng; không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of the word 'salutary'?
In which of the following sentences is 'salutary' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'salutary'?
What would be an opposite word of 'salutary'?
In what real-life context would the word 'salutary' be most likely used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật