sanitize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: san- (từ 'lành mạnh') + -itize (hình thành động từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'sanitas' (sức khỏe) → Tiếng Pháp cổ 'sanitiser' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một bệnh viện nơi mọi thứ đều vô trùng và lành mạnh, tạo ra một môi trường an toàn thông qua việc dọn dẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSanitize có nghĩa là làm sạch kỹ lưỡng để loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn hoặc chất gây ô nhiễm, khiến nó an toàn để chạm vào hoặc sử dụng. Nó có thể ám chỉ việc làm sạch vật lý như làm sạch mặt bàn bếp hoặc phòng tắm, cũng như các hình thức trừu tượng hơn như làm sạch dữ liệu bằng cách loại bỏ hoặc thoát các đầu vào có hại. Trong công nghệ, sanitization dữ liệu có nghĩa là loại bỏ các ký tự nguy hiểm để ngăn ngừa rủi ro bảo mật, trong khi sanitization nội dung có nghĩa là loại bỏ nội dung xúc phạm. Từ này mang sắc thái trung lập, thực dụng.
Đối với người Việt học tiếng Anh, sanitize có nghĩa vừa làm sạch vật lý vừa làm sạch dữ liệu/ nội dung. Sai lầm phổ biến là cho rằng nó đồng nghĩa với disinfection hoặc đánh giá đạo đức.
What does the word 'sanitize' mean?
Which of these sentences uses 'sanitize' correctly?
Which word is most similar to 'sanitize'?
What is the opposite of 'sanitize'?
Can you think of a real-life context where something needs to be sanitized?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật