LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sanitize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sanitize Ý nghĩa của Từ

  • dọn dẹp và loại bỏ bụi bẩn hoặc vi khuẩn
  • tinh chế và làm an toàn cho việc sử dụng
  • loại bỏ nội dung hoặc chi tiết gây phản cảm
Illustration for this word

sanitize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sanitize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsæn.ɪ.taɪz/
Mỹ /ˈsæn.ɪ.taɪz/
Tiết
sanitize

sanitize Từ nguyên của Từ

Gốc: san- (từ 'lành mạnh') + -itize (hình thành động từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'sanitas' (sức khỏe) → Tiếng Pháp cổ 'sanitiser' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một bệnh viện nơi mọi thứ đều vô trùng và lành mạnh, tạo ra một môi trường an toàn thông qua việc dọn dẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sanitize có nghĩa là làm sạch kỹ lưỡng để loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn hoặc chất gây ô nhiễm, khiến nó an toàn để chạm vào hoặc sử dụng. Nó có thể ám chỉ việc làm sạch vật lý như làm sạch mặt bàn bếp hoặc phòng tắm, cũng như các hình thức trừu tượng hơn như làm sạch dữ liệu bằng cách loại bỏ hoặc thoát các đầu vào có hại. Trong công nghệ, sanitization dữ liệu có nghĩa là loại bỏ các ký tự nguy hiểm để ngăn ngừa rủi ro bảo mật, trong khi sanitization nội dung có nghĩa là loại bỏ nội dung xúc phạm. Từ này mang sắc thái trung lập, thực dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sanitize với đồ vật hoặc dữ liệu, chứ không phải với con người. Hãy coi đó như loại bỏ rủi ro, không phán xét ai đó. Kết hợp với bề mặt, đầu vào hoặc nội dung cần an toàn. sanitize so với disinfect hoặc sterilize: tùy mức độ sạch. Trong công nghệ, hãy xem xét nguồn gốc và định dạng dữ liệu khi sanitizing. Dùng động từ ở dạng chủ động: sanitize the X.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sanitize là nghĩa là khử trùng.
  • Sanitize luôn ám chỉ việc làm sạch người.
  • Sanitize dùng chỉ trong bếp.
  • Sanitization dữ liệu chỉ dành cho cơ sở dữ liệu.
  • Sanitize và sanitization có nghĩa giống nhau ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, sanitize có nghĩa vừa làm sạch vật lý vừa làm sạch dữ liệu/ nội dung. Sai lầm phổ biến là cho rằng nó đồng nghĩa với disinfection hoặc đánh giá đạo đức.

Mẹo Học

  • Nhớ nghĩa cơ bản: loại bỏ bụi bẩn hoặc nguy cơ.
  • Kết hợp với bề mặt, đầu vào hoặc nội dung.
  • Phân biệt giữa sanitize, disinfect và sterilize tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng dạng bị động: is sanitized.
  • Lưu ý quyền riêng tư khi làm sạch dữ liệu.
  • Thực hành với ví dụ vật lý và kỹ thuật số.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sanitize' mean?

A.To decorate something
B.To teach someone a new skill
C.To clean something to make it free from germs
D.To entertain an audience
Bước 2: Cách sử dụng

Which of these sentences uses 'sanitize' correctly?

A.I will sanitize my car to make it look shiny.
B.She wanted to sanitize her favorite book for the next reading.
C.Please sanitize your hands to prevent the spread of illness.
D.They decided to sanitize the recipe for better flavor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sanitize'?

A.Purify
B.Decorate
C.Brew
D.Disguise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sanitize'?

A.Embellish
B.Enhance
C.Contaminate
D.Soften
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something needs to be sanitized?

A.The chef prepared a gourmet meal for the guests.
B.The artist painted a mural on the building.
C.They cleaned the gym equipment after use to ensure safety.
D.The teacher assigned homework to the students.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Isle

Asking for Directions

2026.04.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ