LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scabrous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scabrous Ý nghĩa của Từ

  • có bề mặt thô ráp
  • bao gồm khó khăn hoặc khó chịu
  • có khía cạnh gây tai tiếng hoặc không đứng đắn
Illustration for this word

scabrous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scabrous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskæbrəs/
Mỹ /ˈskeɪbrəs/
Tiết
scabrous

scabrous Từ nguyên của Từ

(a) scabrous = scab + -ous; (b) Latinh 'scabrosus' → Pháp cổ 'scabreux' → Tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một bề mặt thô ráp và có vảy gây khó chịu; sự thô ráp này tượng trưng cho vấn đề, giống như một chủ đề gây tai tiếng làm người ta cảm thấy không thoải mái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scabrous là một tính từ tiếng Anh ban đầu mô tả bề mặt thô ráp, sần sùi hoặc không đều. Trong cách dùng hiện đại, nó cũng có nghĩa là something khó khăn hoặc gây khó chịu khi xử lý, hoặc một chủ đề tai tiếng hay khiếm nhã. Từ này có thể dùng cho kết cấu vật lý, nhưng phần lớn xuất hiện trong văn bản trang trọng để miêu tả nội dung gây xúc phạm hoặc kích động. Khi dịch sang tiếng Việt, ta dùng các từ như 'thô ráp', 'khó chịu', hoặc 'đầy scandal'. Người học nên chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Scabrous có thể mô tả cả kết cấu và chủ đề nhạy cảm; phù hợp với ngữ cảnh.
  • - Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • - Chú ý đến sắc thái không hay hoặc xúc phạm.
  • - Dùng trong văn bản trang trọng hoặc phê bình để mô tả nội dung gây sốc.
  • - Khi unsure, dùng từ đồng nghĩa phổ biến hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng nó chỉ nói về kết cấu vật lý.
  • Giả định rằng nó luôn mang ý nghĩa gợi dục.
  • Dễ bị nhầm với từ ngữ thô tục trong hội thoại.
  • Sử dụng trong văn phong không trang trọng.
  • Nhầm với nội dung tục tĩu hoặc phạm pháp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cách tiếng Anh phân biệt giữa chất liệu vật lý và chủ đề, và tại sao ngữ cảnh lịch sự/trang trọng quan trọng.

Mẹo Học

  • Học cả hai nghĩa (bề mặt và chủ đề).
  • Kết hợp với danh từ cụ thể để làm rõ nghĩa.
  • Giữ giọng trang trọng hoặc văn chương; tránh dùng trong ngôn ngữ thông thường.
  • So sánh với rough, coarse, scandalous, indecent để cảm nhận sắc thái.
  • Tra cứu corpora để xem cách dùng phổ biến và collocations.
  • Luyện dịch trong ngữ cảnh để nắm sắc thái văn phong.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'scabrous'?

A.brightly colored
B.smooth and shiny
C.rough to the touch or covered with scabs
D.pleasant and agreeable
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'scabrous' correctly.

A.Her dress had a scabrous design that was very elegant.
B.The novel was scabrous, featuring scandalous and vulgar themes.
C.The lake water appeared scabrous and crystal clear.
D.The teacher graded the scabrous papers with a smile.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scabrous'?

A.smooth
B.bumpy
C.glossy
D.colorful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scabrous'?

A.bumpy
B.rough
C.sleek
D.uneven
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be described as scabrous?

A.The rugged terrain was difficult to navigate due to its roughness.
B.The artist's work was praised for its clean lines.
C.The countryside was beautiful and inviting.
D.The garden was well-kept and colorful.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ