scamper - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: scamper = scam + -per (liên quan đến chuyển động). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung cổ 'scampere' từ tiếng Pháp cổ 'escamper' (trốn thoát). Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một chú chó con nghịch ngợm chạy vui vẻ trên cỏ, đuổi theo đuôi của chính mình với từng bước nhỏ đầy niềm hạnh phúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQScamper là một động từ thân mật mô tả việc chạy nhanh và nhảy nhót một cách linh hoạt, thường gắn với cảm giác vui vẻ và đầy năng lượng. Nó có thể dùng cho một đứa trẻ chạy vội trên sân chơi để bắt bóng, một chú chó con đuổi theo đuôi và chạy lung tung, hay một chú sóc nhanh nhẹn chạy lên cây để trốn thoát. Ý nghĩa này cũng bao hàm di chuyển với những bước ngắn, vội vã và phấn khích, như một học sinh chạy vội để bắt kịp xe buýt hay một con mèo chạy dọc hàng rào. Nguồn gốc từ tiếng Pháp escamper và tiếng Anh cổ.
Với người Việt, scamper mang sắc thái nhẹ nhàng, vui nhộn; không thích hợp trong văn bản trang trọng. Người học cần chú ý sự khác biệt giữa scamper và các từ như sprint hoặc chạy nhanh nghiêm ngặt.
What does the word 'scamper' mean?
Which sentence correctly uses the word 'scamper'?
Which word is similar to 'scamper'?
What is the opposite of 'scamper'?
Can you think of a real-life context where someone might move quickly with small steps?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật