scandal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
scandal = scan- (mang đến ánh sáng) + dal (xé); Từ tiếng Hy Lạp'skandalon' → Latin'scandalum' → Pháp cổ'escandle' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông ngạc nhiên khi một sự thật ẩn giấu được tiết lộ, gây ra một làn sóng phẫn nộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến lên, kéo rèm lại, mọi ánh mắt đổ dồn về tôi (pull). Tin đồn move quanh phòng, không khí bỗng trở nên nặng nề. Tôi nhận ra một sai lầm nhỏ biến thành sự chỉ trích công khai và cố gắng adjust tư thế. Từ riêng tư thành công khai, cảm giác này như scandal đang lan rộng khắp căn phòng.
Scandal là danh từ diễn tả sự phốt/phốt trát công khai do một hành động hoặc sự kiện được nhiều người cho là sốc, phi đạo đức hoặc đáng hổ thẹn. Nó có thể ám chỉ một hành động giật gân đơn lẻ hoặc một khuôn mẫu hành vi làm xói mòn niềm tin vào cá nhân hoặc tổ chức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói về scandal chính trị, scandal doanh nghiệp hoặc scandal cá nhân trở thành đề tài của công chúng. Từ scandalous là tính từ mô tả điều gì quá độ sai trái.
Tiếng Việt phân biệt rõ ràng giữa bê bối (scandal) và tin đồn hoặc tranh cãi; dùng từ ngữ phù hợp với mức độ nghiêm trọng.
What is the meaning of the word 'scandal'?
Which of the following sentences use the word 'scandal' correctly?
Which word is most similar to 'scandal'?
What is the opposite of 'scandal'?
Can you think of a real-life context where the word 'scandal' would be appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật