LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scandal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scandal Ý nghĩa của Từ

  • một hành động hoặc sự kiện gây ra sự phẫn nộ hoặc sốc công chúng
  • một hành động đáng hổ thẹn
  • một tình huống được coi là bất hợp pháp hoặc sai trái
Illustration for this word

scandal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scandal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskændl/
Mỹ /ˈskændl/
Tiết
scandal

scandal Từ nguyên của Từ

scandal = scan- (mang đến ánh sáng) + dal (xé); Từ tiếng Hy Lạp'skandalon' → Latin'scandalum' → Pháp cổ'escandle' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông ngạc nhiên khi một sự thật ẩn giấu được tiết lộ, gây ra một làn sóng phẫn nộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến lên, kéo rèm lại, mọi ánh mắt đổ dồn về tôi (pull). Tin đồn move quanh phòng, không khí bỗng trở nên nặng nề. Tôi nhận ra một sai lầm nhỏ biến thành sự chỉ trích công khai và cố gắng adjust tư thế. Từ riêng tư thành công khai, cảm giác này như scandal đang lan rộng khắp căn phòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scandal là danh từ diễn tả sự phốt/phốt trát công khai do một hành động hoặc sự kiện được nhiều người cho là sốc, phi đạo đức hoặc đáng hổ thẹn. Nó có thể ám chỉ một hành động giật gân đơn lẻ hoặc một khuôn mẫu hành vi làm xói mòn niềm tin vào cá nhân hoặc tổ chức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói về scandal chính trị, scandal doanh nghiệp hoặc scandal cá nhân trở thành đề tài của công chúng. Từ scandalous là tính từ mô tả điều gì quá độ sai trái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng scandal là danh từ đếm được: một scandal, nhiều scandal. Động từ thường gặp: nổ ra, được phơi bày, lan rộng. scandalous dùng cho điều gì quá sai trái đạo đức. Không phải mọi tranh cãi đều là scandal; dùng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scandal không phải lúc nào cũng là tin đồn hay tranh cãi.
  • Không phải mọi scandal đều liên quan tới tội phạm.
  • Scandal có thể nhỏ và địa phương.
  • scandalous không có nghĩa tương đương với scandal.
  • Một cuộc điều tra chính thức không phải lúc nào cũng cần để có scandal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt rõ ràng giữa bê bối (scandal) và tin đồn hoặc tranh cãi; dùng từ ngữ phù hợp với mức độ nghiêm trọng.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ hay gặp: vụ bê bối nổ ra, bê bối được phơi bày, bê bối chính trị.
  • scandalous mang nghĩa mạnh, dùng khi nhấn mạnh sự lệch chuẩn đạo đức.
  • scandal là danh từ đếm được: một scandal, hai scandal.
  • phối hợp với từ ngữ chính xác như hành vi sai trái (misconduct).
  • trong văn phong chính thức, dùng từ ngữ chuyên môn khi có thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scandal'?

A.Gossip
B.Reliable
C.Sunshine
D.Happiness
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'scandal' correctly?

A.The scandal of the cake was delicious.
B.She caused a scandal by being honest.
C.He enjoys scandal in the rainy weather.
D.They scandal to go swimming.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scandal'?

A.Joy
B.Peace
C.Controversy
D.Hope
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scandal'?

A.Secret
B.Praise
C.Happiness
D.Justice
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'scandal' would be appropriate?

A.Talking about a sunny day at the beach
B.Discussing a political scandal in the news
C.Describing a peaceful walk in the park
D.Planning a surprise party for a friend

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ