LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scavenger - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scavenger Ý nghĩa của Từ

  • một người thu nhặt đồ đạc bị bỏ đi
  • một con vật ăn xác chết
  • ai đó tìm kiếm những thứ hữu ích ở những khu vực bị bỏ qua
Illustration for this word

scavenger Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scavenger Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskæv.ɪn.dʒə/
Mỹ /ˈskæv.ɪn.dʒɚ/
Tiết
scavenger

scavenger Từ nguyên của Từ

scavenger = scan- (tách ra) + venge (lấy). Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esquavanger', xuất phát từ tiếng Latin 'excavare' (đào) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lục lọi trong rác rưởi để tìm kiếm những đồ vật quý giá, giống như một cuộc săn tìm kho báu giữa rác rưởi của cuộc sống đô thị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scavenger là từ tiếng Anh có ba nghĩa chính: một người nhặt nhạnh đồ bỏ, một loài động vật ăn xác chết, hoặc ai đó tìm kiếm đồ vật có ích ở những khu vực bị bỏ hoang. Cụm từ scavenger hunt cho thấy cách dùng mang tính giải trí trong trò chơi săn tìm. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể trung tính hoặc hơi mang nghĩa tiêu cực. Người học nên phân biệt giữa dùng cho người và động vật và tránh nhầm với động từ scavenging.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định đúng nghĩa trước khi dùng; tránh thái độ tiêu cực; hãy nhớ động vật cũng là scavenger; ghép với scavenger hunt cho ngữ cảnh giải trí; giữ giọng trung lập khi viết trang trọng; học các collocation như scavenger market.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa xấu cho người bẩn thỉu
  • Giống với người thu gom rác
  • Chỉ con người mới có scavenger
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực
  • Không mô tả động vật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt scavenger ở nghĩa người, nghĩa động vật và nghĩa ẩn dụ; chú ý tính trung lập so với mang nghĩa tiêu cực.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: người nhặt nhạnh và động vật ăn xác chất
  • Phân biệt scavenging (động từ) và scavenger (danh từ)
  • Sử dụng collocations như scavenger market và scavenger hunt
  • Chú ý giọng điệu trung tính vs mang nghĩa tiêu cực tùy ngữ cảnh
  • Luyện tập với ví dụ người và động vật
  • Tự viết câu của riêng bạn để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'scavenger'?

A.A type of bird
B.A person who collects waste materials
C.A professional athlete
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'scavenger' used correctly?

A.The scavenger searched through trash for useful items.
B.The scavenger flew high in the sky.
C.She played the scavenger at the school play.
D.He played a beautiful tune on the scavenger.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'scavenger'?

A.Waste
B.Connoisseur
C.Savior
D.Janitor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scavenger'?

A.Collector
B.Donor
C.Cleaner
D.Hoarding
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you encounter a scavenger?

A.At a gourmet restaurant
B.In a recycling center
C.At a flower shop
D.At a movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk about the Day

Daily Greetings

2026.04.02 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ