LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scenery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scenery Ý nghĩa của Từ

  • các đặc điểm tự nhiên của một cảnh quan
  • một góc nhìn hoặc khung cảnh
  • sự sắp đặt nghệ thuật của các đối tượng trong bối cảnh một vở kịch hoặc phim
Illustration for this word

scenery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scenery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsiːnəri/
Mỹ /ˈsiːnəri/
Tiết
scenery

scenery Từ nguyên của Từ

scenery = scene + -ery (liên quan đến). Nguồn gốc: tiếng Latin 'scena' → tiếng Pháp cổ 'scène' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phong cảnh đẹp, nơi mà các cảnh khác nhau được diễn ra, giống như một buổi biểu diễn kịch trong tự nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scenery là từ danh từ chỉ các đặc điểm tự nhiên của một cảnh quan, một view hoặc một quang cảnh, hoặc là phông nền sân khấu dùng trong rạp hát hoặc phim ảnh. Người bản xứ thường nói về vẻ đẹp phong cảnh hoặc vẻ đẹp thị giác của một khu vực, nhấn mạnh ấn tượng thị giác tổng thể. Khác với landscape ở mức độ rộng, scenery tập trung vào cảm nhận thị giác; với sân khấu, nó có thể chỉ tới cảnh nền hoặc thiết kế set.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng scenery để nói về phong cảnh tự nhiên hoặc bối cảnh sân khấu. Thông thường danh từ không có dạng số nhiều. Kết hợp với tính từ như breathtaking. Phân biệt scenery và landscape; trong rạp xiếc/phim, dùng decor hoặc set cho bối cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scenery luôn là một cảnh nhìn thấy
  • Scenery và landscape có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh
  • Sceneries ít dùng
  • Scenery chỉ nói về phong cảnh tự nhiên
  • Scenic không phải dạng động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt dễ nhầm scenery với landscape hoặc bối cảnh sân khấu, quên rằng nó đề cập tới cảnh quan tổng thể hoặc bố cục nền sân khấu; dễ sai ở số nhiều.

Mẹo Học

  • Học scenery như một thuật ngữ chỉ phong cảnh tự nhiên
  • Kết hợp scenic để mô tả vẻ đẹp
  • Kết hợp với các động từ như ngưỡng mộ, thưởng thức
  • Phân biệt scenery và landscape cho bối cảnh rộng
  • Trong sân khấu, dùng decor hoặc set
  • Luyện tập với hình ảnh để củng cố ý niệm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scenery'?

A.Natural surroundings
B.Delicious food
C.Interesting story
D.Loud noise
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'scenery' used correctly?

A.He enjoyed the delicious scenery at the new restaurant.
B.The loud music added to the beautiful scenery of the park.
C.The painters captured the stunning scenery of the mountains.
D.The boring book had a lot of interesting scenery descriptions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scenery'?

A.Music
B.Art
C.Building
D.Setting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scenery'?

A.Plain
B.Ugly
C.Noise
D.Bright
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the 'scenery' during your last vacation?

A.Boring
B.Tasty
C.Confusing
D.Captivating

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unlikely Workout on the Outskirts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ