scenery - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
scenery = scene + -ery (liên quan đến). Nguồn gốc: tiếng Latin 'scena' → tiếng Pháp cổ 'scène' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phong cảnh đẹp, nơi mà các cảnh khác nhau được diễn ra, giống như một buổi biểu diễn kịch trong tự nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQScenery là từ danh từ chỉ các đặc điểm tự nhiên của một cảnh quan, một view hoặc một quang cảnh, hoặc là phông nền sân khấu dùng trong rạp hát hoặc phim ảnh. Người bản xứ thường nói về vẻ đẹp phong cảnh hoặc vẻ đẹp thị giác của một khu vực, nhấn mạnh ấn tượng thị giác tổng thể. Khác với landscape ở mức độ rộng, scenery tập trung vào cảm nhận thị giác; với sân khấu, nó có thể chỉ tới cảnh nền hoặc thiết kế set.
Người học tiếng Việt dễ nhầm scenery với landscape hoặc bối cảnh sân khấu, quên rằng nó đề cập tới cảnh quan tổng thể hoặc bố cục nền sân khấu; dễ sai ở số nhiều.
What is the meaning of the word 'scenery'?
In which sentence is the word 'scenery' used correctly?
Which word is most similar to 'scenery'?
What is the opposite of 'scenery'?
How would you describe the 'scenery' during your last vacation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật