LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

schism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

schism Ý nghĩa của Từ

  • sự chia rẽ hoặc phân tách giữa các bên, thường trong bối cảnh tôn giáo
  • sự tách biệt chính thức bên trong một nhà thờ hoặc tổ chức
  • sự bất đồng hoặc rạn nứt quan trọng trong một nhóm
Illustration for this word

schism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

schism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskɪz.əm/
Mỹ /ˈskɪz.əm/
Tiết
schism

schism Từ nguyên của Từ

schism = schis- = chia rẽ, -ism = trạng thái. Nguồn gốc: Hy Lạp → La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hình dung một nhà thờ tách ra như một quả trứng nứt, nhấn mạnh sự rạn nứt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Schism là danh từ chỉ sự chia rẽ giữa các nhóm, thường liên quan đến quyền lực tôn giáo hoặc bất đồng tín lý. Nó có thể ám chỉ một sự phân rẽ formal trong một giáo hội hoặc tổ chức, hoặc một vết nứt sâu chia rẽ cộng đồng. Từ này có gốc từ Hy Lạp schisma có nghĩa là chia rẽ, sau đó vào qua Latinh và Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta nói about a schism within the church hoặc to cause a schism.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: schism là sự chia rẽ chính thức, chứ không phải là bất đồng thông thường. Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tổ chức. Các cụm phổ biến: a schism within the church, to cause a schism. Tính từ schismatic mô tả người hay ý tưởng. Tránh dùng cho các tranh cãi nhỏ. Hãy cân nhắc bối cảnh lịch sử như Đại phân ly.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một schisma không phải chỉ là tranh cãi: đó là sự chia rẽ chính thức.
  • Không phải mọi sự phân chia đều là schism; có cái là tạm thời hoặc nhỏ.
  • Schism có thể xảy ra ở các tổ chức không tôn giáo.
  • Schism khác với một phe phái; nó là sự phân tách chính thức.
  • Người ủng hộ sự chia rẽ được gọi là schismatic; schism là sự kiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng schism là sự chia rẽ formal và kéo dài, thường liên quan đến cơ cấu tổ chức hoặc giáo lý; không phải chỉ tranh cãi thông thường.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: /ˈskɪz.əm/.
  • Phân biệt schism với bất đồng hoặc phe phái.
  • Cụm từ thường gặp: a schism within the church, to cause a schism.
  • Từ liên quan: schismatic (tính từ), schismatize (ít gặp).
  • Nghiên cứu các ví dụ lịch sử như Đại phân ly để hiểu.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như rạn nứt, chia rẽ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'schism'?

A.To eat
B.A division or separation
C.To run
D.To sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'schism' used correctly?

A.He was schism to the party.
B.She schism the news to her friend.
C.There was a schism in the company resulting in two factions.
D.The dog schism quickly across the field.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'schism'?

A.Unity
B.Division
C.Harmony
D.Connection
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'schism'?

A.Rift
B.Split
C.Separation
D.Union
Bước 5: Thành thạo

How can you apply the concept of 'schism' in a real-life situation?

A.Exploring the harmony in nature
B.Discussing the unity among family members
C.Talking about political divisions within a country
D.Considering the separation of different colors

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ