schism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
schism = schis- = chia rẽ, -ism = trạng thái. Nguồn gốc: Hy Lạp → La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hình dung một nhà thờ tách ra như một quả trứng nứt, nhấn mạnh sự rạn nứt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSchism là danh từ chỉ sự chia rẽ giữa các nhóm, thường liên quan đến quyền lực tôn giáo hoặc bất đồng tín lý. Nó có thể ám chỉ một sự phân rẽ formal trong một giáo hội hoặc tổ chức, hoặc một vết nứt sâu chia rẽ cộng đồng. Từ này có gốc từ Hy Lạp schisma có nghĩa là chia rẽ, sau đó vào qua Latinh và Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta nói about a schism within the church hoặc to cause a schism.
Giải thích cho người Việt rằng schism là sự chia rẽ formal và kéo dài, thường liên quan đến cơ cấu tổ chức hoặc giáo lý; không phải chỉ tranh cãi thông thường.
What is the meaning of the word 'schism'?
In which of the following sentences is 'schism' used correctly?
Which word is a synonym of 'schism'?
Which word is an antonym of 'schism'?
How can you apply the concept of 'schism' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật