LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scoop - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scoop Ý nghĩa của Từ

  • Động từ: múc lên bằng thìa hoặc dụng cụ múc tương tự.
  • Danh từ: dụng cụ hình thìa để múc, hoặc một phần múc được.
  • Tin độc quyền; thông tin mới do một nhà báo có được.
Illustration for this word

scoop Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scoop Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skuːp/
Mỹ /skuːp/
Tiết
scoop

scoop Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc là scoop; không có tiền tố hay hậu tố. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Anh scoop, có thể vay từ tiếng Hà Lan schop (thìa/ủng). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung thìa kim loại sáng bóng đang múc một viên kem từ bồn kem.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh từ và động từ scoop phổ biến trong tiếng Anh. Động từ scoop có nghĩa là nâng lên hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng thìa hoặc dụng cụ có hình vòng cong, ví dụ múc kem vào ly hoặc gỡ phần còn lại của trái cây. Dụng cụ scoop cũng ám chỉ một loại dụng cụ có bát cong, hoặc một phần thức ăn được múc ra. Trong báo chí, scoop là tin độc quyền, thông tin mới mà phóng viên có được trước người khác. Ngữ cảnh danh từ scoop ám chỉ dụng cụ hoặc phần được múc ra. Trong tiếng Anh, hành động scoop nhấn mạnh sự tròn trịa, nhẹ nhàng, không phải nắm chặt thô bạo. Học viên nên chú ý sự khác biệt giữa scoop và scoop up để diễn đạt ý thu thập thông tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Scoop nhấn mạnh động tác tròn, nhẹ nhàng, không phải nắm chặt thô bạo.
  • - Có thể là động từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh.
  • - scoop out và scoop up chỉ hướng của hành động.
  • - Trong báo chí, scoop là tin độc quyền.
  • - Danh từ có thể chỉ dụng cụ hoặc phần được múc ra.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Những nhầm lẫn phổ biến cho rằng scoop chỉ là thìa kem; thực tế có nhiều nghĩa.
  • Nhiều người nghĩ scoop là hành động thô, trong khi thường là động tác nhẹ nhàng tròn trịa.
  • Scoop khi nói tin độc quyền có thể bị nhầm với grab.
  • Scoop cũng có thể chỉ dụng cụ, không chỉ phần được múc ra.
  • Phụ âm giới từ scoop up và scoop out dễ bị nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, scoop thường nhấn mạnh động tác tròn, nhẹ nhàng; trong báo chí, scoop là tin độc quyền. Người học hay dịch sai thành grab hay bắt lấy mạnh bạo. Danh từ scoop có thể chỉ dụng cụ hoặc phần được múc. Lưu ý ngữ cảnh và giới từ.

Mẹo Học

  • Hình dung động tác tròn, mềm khi dùng scoop.
  • Học scoop ở dạng động từ và danh từ với ví dụ riêng.
  • Kết hợp scoop with up và scoop with out để nắm các nghĩa khác nhau.
  • Nhớ ý nghĩa độc quyền trong báo chí.
  • Luyện tập với ngữ cảnh khác nhau như kem, nước ép và tin tức.
  • Dùng vật thật để cảm nhận động tác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'scoop' mean?

A.To dig a hole
B.To jump
C.To throw away
D.To pick up and move with a shovel
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'scoop' used correctly?

A.I scooped all my books in the backpack.
B.She painted the walls with a scoop.
C.He scooped the trash into the bin.
D.The cat passed by without a scoop.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'scoop'?

A.Drop
B.Spill
C.Collect
D.Throw
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scoop'?

A.Gather
B.Spoon
C.Scatter
D.Pour
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'scoop' in a real-life situation?

A.To scoop the garbage out of the bin
B.To scoop ice cream into a cone
C.To scoop water from a lake
D.To scoop the air for a balloon

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying powder for a smoothie

At the Pharmacy

2025.10.13 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ