LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sculpt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sculpt Ý nghĩa của Từ

  • tạo ra hình dáng rắn từ các vật liệu như đá hoặc đất sét
  • hình thành hoặc tạo ra cái gì đó thông qua điêu khắc
  • thiết kế hoặc phát triển một cái gì đó một cách sâu sắc
Illustration for this word

sculpt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sculpt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skʌlpt/
Mỹ /skʌlpt/
Tiết
sculpt

sculpt Từ nguyên của Từ

sculpt = điêu khắc, tạo hình; từ tiếng Latin 'sculptus' (điêu khắc) → tiếng Pháp cổ 'esculpir' → tiếng Anh 'sculpt'. Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc say mê đục đẽo trên một viên đá để lộ ra một bức tượng đẹp, biến một khối đá thô thành một tác phẩm nghệ thuật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

sculpt là động từ ám chỉ việc tạo hình một vật liệu rắn thành một hình dạng có thể nhìn thấy, thường là tượng hoặc relief. Trong nghệ thuật, nó có nghĩa là chạm khắc/điêu khắc đá, đất sét, gỗ với tỉ mỉ để đạt được tỷ lệ, Texture và biểu đạt. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ việc định hình một thứ trừu tượng như hình ảnh, sự nghiệp hay kế hoạch bằng thiết kế chu đáo. Cần phân biệt với carve hoặc build tùy ngữ cảnh. Cụm từ điển thường gặp: sculpt a statue, sculpt a career, sculpt a plan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng scựpt dùng để tạo hình có chủ ý, không chỉ cắt bỏ. Dùng metafor như sculpt a career, sculpt a plan. Phát âm: /skʌlpt/. Vật liệu thường gặp: đá, đất sét, gỗ. Thể bị động: được điêu khắc bởi nghệ sĩ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sculpt khác với carve: sculpt là định hình có chủ ý, không chỉ cắt bỏ nhanh.
  • Tránh dùng cho công việc nhanh hoặc sản xuất quy mô lớn.
  • Dùng trong ẩn dụ như sculpt a career khi phù hợp.
  • Phân biệt với build/form tùy ngữ cảnh.
  • Phát âm: /skʌlpt/.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sculpt gợi ý sự hình thành có chủ ý; learners dễ nhầm với carve hay build khi nội dung văn bản không rõ ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với chất liệu cụ thể (đá, đất sét, gỗ).
  • Học các collocation phổ biến: sculpt a statue, sculpt a career.
  • Phân biệt với carve và form tùy ngữ cảnh.
  • Làm quen với cách dùng ẩn dụ và mức độ trang trọng.
  • Kiểm tra phiên âm và chính tả: sculpt, sculpted, sculpting.
  • Dùng câu ở thể bị động khi mô tả sản phẩm xong.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sculpt'?

A.To draw a picture with a pencil
B.To create a shape or form by carving or molding
C.To assemble different tools
D.To cook food carefully
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sculpt' correctly?

A.The artist will sculpt a statue from marble.
B.You should sculpt your homework before turning it in.
C.My friend decided to sculpt pancakes for breakfast.
D.I sculpt my hair every morning with gel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'sculpt'?

A.Type
B.Erase
C.Carve
D.Mix
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sculpt'?

A.Demolish
B.Create
C.Build
D.Shape
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to the word 'sculpt'?

A.An artist is preparing to create a new piece of art.
B.A chef is baking a cake for a competition.
C.A sculptor is choosing the right tools for his next work.
D.A teacher is grading the students' final projects.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Shape of Our Large Cycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 4:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ