LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sear - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sear Ý nghĩa của Từ

  • đốt cháy bề mặt của một vật
  • nấu nhanh phần bên ngoài thực phẩm ở nhiệt độ cao
  • khô hoặc héo do nhiệt hoặc thiếu độ ẩm
Illustration for this word

sear Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sear Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪə/
Mỹ /sɪr/
Tiết
sear

sear Từ nguyên của Từ

sear = sear (gốc) + -ing (hậu tố). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ séarian. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung món ăn xèo xèo và chuyển sang màu vàng nâu khi đặt lên vỉ nướng nóng, khóa chặt hương vị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Searing là động từ mô tả việc nhanh chóng nướng bề mặt thực phẩm ở nhiệt độ cao để tạo lớp vỏ giòn và màu vàng đẹp. Trong nấu ăn, searing thay đổi kết cấu và hương vị của bề mặt đồng thời để lại phần bên trong tương đối nguyên vẹn, và thường được thực hiện trước khi tiếp tục nấu ở nhiệt độ thấp hoặc dài hơn. Seared có thể dùng để chỉ sự làm khô hoặc cháy xém do nhiệt lò, tùy ngữ cảnh. Khi học, hãy chú ý khác biệt giữa nhanh chín ở nhiệt độ cao và nấu ở thời gian dài để tránh nhầm lẫn với chín hoàn toàn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng chảo nóng và ít dầu để có lớp vỏ giòn. 2) Làm khô mặt ngoài trước khi sear để vàng đều. 3) Đừng di chuyển thực phẩm quá sớm; để nó có màu. 4) Searing không phải là cháy; mục tiêu là vỏ giòn, không phải mép cháy. 5) Sear thường là bước đầu trước khi nấu tiếp lâu hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sear bằng cách nấu chín hoàn toàn
  • Màu nâu luôn có nghĩa là bị cháy
  • Sear và nướng là như nhau
  • Cần dầu nhiều hơn
  • Lật ngay lập tức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu nhanh quá trình sear như nấu chín nhanh nhưng quên mất phần quan trọng là giữ nước bên trong và không đốt cháy quá mức.

Mẹo Học

  • Thử với chảo nóng và ít dầu để cảm nhận lớp vỏ hình thành.
  • Lau khô bề mặt để tránh hấp và bạc màu không đồng đều.
  • Searing là bước tiền của nấu lâu ở bên trong.
  • Quan sát màu thay vì chỉ dựa vào khói.
  • Dùng đồng hồ bấm giờ để không sear quá lâu trên thức ăn nhạy cảm.
  • So sánh kết quả giữa các loại thịt khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sear'?

A.Boil slowly
B.Freeze quickly
C.Burn lightly
D.Bake thoroughly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'sear' used correctly?

A.She froze the meat before cooking it.
B.He baked the steak at a low temperature.
C.The chef seared the tuna quickly on high heat.
D.She boiled the vegetables for a long time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sear'?

A.Chill
B.Incinerate
C.Fry
D.Sear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'sear'?

A.Bake
B.Cook
C.Freeze
D.Warm
Bước 5: Thành thạo

In cooking, why is it important to sear meat before slow cooking it?

A.To keep the meat raw
B.To make the meat tough
C.To enhance flavor by sealing in juices
D.To prevent browning

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering at a Neighbourhood Restaurant

Restaurant Ordering

2026.03.04 · 1:25 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ