sedan - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc sed- từ Latinh sedere nghĩa ngồi; hậu tố -an thành danh từ. Nguồn gốc lịch sử: Latin sedere → Old French seden/sédan → English sedan chair; sau đó xe kín và xe hơi hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc ghế sedan được người khiêng mang đi trên phố, rồi biến thành khoang kín tiện nghi của xe sedan hiện đại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSedan là một loại xe ô tô chở khách bốn cửa, kín và có khoang hành lý riêng biệt. Ở tiếng Anh Mỹ, nó đối lập với hatchback, coupe và wagon, và thường được mô tả là một chiếc xe gia đình truyền thống. Lịch sử từ này đôi khi cũng gắn với khung ghế sedan do người mang vận chuyển. Ngày nay, hầu hết xe sedan có khoang cả cabin thoải mái, chuyến đi êm ái và chỗ ngồi cho bốn hoặc năm người. Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các cụm như sedan cỡ trung hoặc sedan hạng sang. Lưu ý người học ở Việt Nam có thể quen dùng từ berlina hoặc xe hơi four-door khác tùy khu vực.
Đối với người học tiếng Anh, sedan nằm ở giao điểm của biến thể khu vực (sedan vs saloon) và ý nghĩa lịch sử (sedan chair). Người học thường cho rằng sedan bao phủ mọi xe bốn cửa hoặc nhầm với hatchback hoặc wagon. Nhấn mạnh đặc điểm bốn cửa và cốp riêng, đồng thời giới thiệu các từ đồng nghĩa theo khu vực từ đầu.
What is the meaning of the word 'sedan'?
In which of the following sentences is 'sedan' used correctly?
Which word is an antonym of 'sedan'?
Which of the following situations is the best example of a 'sedan'?
Can you think of a situation where owning a 'sedan' would be advantageous?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật