LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sedan - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sedan Ý nghĩa của Từ

  • xe sedan là ô tô hành khách four cửa có cốp riêng
  • nghĩa lịch sử là ghế sedan được người khiêng vận chuyển
  • ý nghĩa ẩn dụ là không gian riêng tư, thoải mái bên trong xe kín
Illustration for this word

sedan Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sedan Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈdæn/
Mỹ /sɪˈdæn/
Tiết
sedan

sedan Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc sed- từ Latinh sedere nghĩa ngồi; hậu tố -an thành danh từ. Nguồn gốc lịch sử: Latin sedere → Old French seden/sédan → English sedan chair; sau đó xe kín và xe hơi hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc ghế sedan được người khiêng mang đi trên phố, rồi biến thành khoang kín tiện nghi của xe sedan hiện đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sedan là một loại xe ô tô chở khách bốn cửa, kín và có khoang hành lý riêng biệt. Ở tiếng Anh Mỹ, nó đối lập với hatchback, coupe và wagon, và thường được mô tả là một chiếc xe gia đình truyền thống. Lịch sử từ này đôi khi cũng gắn với khung ghế sedan do người mang vận chuyển. Ngày nay, hầu hết xe sedan có khoang cả cabin thoải mái, chuyến đi êm ái và chỗ ngồi cho bốn hoặc năm người. Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các cụm như sedan cỡ trung hoặc sedan hạng sang. Lưu ý người học ở Việt Nam có thể quen dùng từ berlina hoặc xe hơi four-door khác tùy khu vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng sedan để chỉ một ô tô chở khách 4 cửa có cốp riêng.
  • Đừng nhầm với hatchback hoặc coupé.
  • Lịch sử có thể thấy sedan ám chỉ cả ghế sedan do người mang vận chuyển.
  • Tiếng Anh Anh thường dùng từ saloon cho loại xe này.
  • Các cụm từ phổ biến: sedan cỡ trung, sedan sang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một chiếc sedan không phải lúc nào cũng là xe sang; có sedan phổ thông.
  • Không phải mọi xe bốn cửa đều được gọi là sedan ở mọi thị trường.
  • Sedan khác với coupé; chúng là các kiểu thân xe khác nhau.
  • Tiếng Anh Mỹ thường không dùng từ saloon; đó là từ của Anh.
  • Ghế sedan cổ xưa (sedan chair) khác hoàn toàn so với sedan hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, sedan nằm ở giao điểm của biến thể khu vực (sedan vs saloon) và ý nghĩa lịch sử (sedan chair). Người học thường cho rằng sedan bao phủ mọi xe bốn cửa hoặc nhầm với hatchback hoặc wagon. Nhấn mạnh đặc điểm bốn cửa và cốp riêng, đồng thời giới thiệu các từ đồng nghĩa theo khu vực từ đầu.

Mẹo Học

  • Lắng nghe các cụm từ như sedan bốn cửa hoặc sedan hạng sang.
  • Phân biệt sedan với coupe, hatchback hoặc wagon.
  • Hãy nhớ ý nghĩa lịch sử của sedan chair trong ngữ cảnh thích hợp.
  • Hiểu sự khác biệt khu vực: Mỹ dùng sedan, Anh có thể dùng saloon.
  • Sử dụng các thuật ngữ như sedan cỡ trung hoặc sedan sang trọng khi mô tả xe.
  • Luyện tập trong các tình huống thực tế như thuê sedan hoặc chọn xe gia đình.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sedan'?

A.A large passenger vehicle with four doors
B.A vehicle with two wheels
C.A type of small boat
D.A type of hat
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'sedan' used correctly?

A.She rode her sedan bicycle to work every day.
B.The sedan of watermelon was delicious at the party.
C.The sedan chair was used by the royalties for transportation.
D.He purchased a new sedan car for his family.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'sedan'?

A.Truck
B.Bicycle
C.SUV
D.Limousine
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following situations is the best example of a 'sedan'?

A.A small car with only two seats
B.A convertible car with a retractable roof
C.A family car with four doors and ample seating space
D.A large van used for transporting goods
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where owning a 'sedan' would be advantageous?

A.Having a picnic in the park
B.Transporting furniture during a move
C.Driving to a business meeting with colleagues
D.Walking in a nature reserve

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Park-and-Ride Bus

Public Transport

2025.11.07 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Cellphone Misuse in Sedans

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ