LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

segregate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

segregate Ý nghĩa của Từ

  • tách rời hoặc chia thành các nhóm khác nhau
  • giữ tách biệt hoặc riêng biệt
  • cách ly khỏi một nhóm lớn hơn
Illustration for this word

segregate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

segregate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛɡrɪɡeɪt/
Mỹ /ˈsɛɡrəˌɡeɪt/
Tiết
segregate

segregate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'se-' (tách biệt) + 'gregare' (tập hợp). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè đứng thành vòng tròn, trong đó một người quyết định bước ra và tạo thành một vòng tròn mới, tạo nên hình ảnh của sự tách biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

segregate trong tiếng Việt có thể được dịch là 'phân loại' hoặc 'chia tách' hoặc 'làm phân chia riêng'. Trong ngữ cảnh chính thức hoặc lịch sử, từ này mang sắc thái nặng và liên quan đến việc tách rời một nhóm khỏi nhóm lớn. Người học thường nhầm lẫn với 'phân biệt' (discriminate) hoặc với 'tách rời' quá mức. Hình minh họa dễ nhớ là hai vòng tròn bắt đầu tách ra, mỗi vòng chứa các thành phần riêng biệt. Lưu ý khi dùng với các giới từ: segregation from/into, và tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày để tránh tạo hiểu nhầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Chỉ dùng segregate trong ngữ cảnh formal/lich sử. 2) Dùng với từ giới từ phù hợp: segregate from / segregate into. 3) Trong ngữ cảnh trung lập, dùng phân loại hoặc phân chia. 4) Cẩn trọng với nghĩa phân biệt đối xử khi thảo luận về nhóm người. 5) Tránh dùng với người trong giao tiếp hàng ngày. 6) Tham khảo tài liệu chính sách hoặc dữ liệu để thực hành.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • segregate không phải chỉ là phân tách bình thường; nó mang sắc thái formal/học thuật và có thể ám chỉ phân chia theo chính sách.
  • Khác với phân biệt, segregation nhấn mạnh sự tách rời hoặc cô lập dựa trên quy tắc hoặc luật lệ.
  • Có thể áp dụng cho dữ liệu hoặc vật thể ngoài con người mà không mang nghĩa thành kiến.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng phân loại hoặc phân chia cho ngữ cảnh trung lập.
  • Cẩn trọng với ngữ cảnh xã hội, tránh dùng khi thực sự chỉ đang sắp xếp đơn giản.
  • Hình ảnh nhớ: hai vòng tròn bắt đầu tách ra thành hai nhóm riêng biệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, segregate mang nghĩa trang trọng/học thuật; người Việt thường dùng phân loại hoặc chia tách; chú ý thấy sự nhạy cảm về phân biệt đối xử khi nói về nhóm người.

Mẹo Học

  • Lưu ý: segregate mang nghĩa trang trọng/học thuật; trong giao tiếp thông dụng, dùng phân loại hoặc phân tách để trung lập.
  • Học cách kết hợp giới từ: segregate from / segregate into.
  • Trong ngữ cảnh trung lập, ưu tiên dùng phân loại hoặc phân chia.
  • Tránh dùng với người trong các hoàn cảnh hàng ngày để tránh xúc phạm.
  • Xem các văn bản chính sách hoặc dữ liệu để thấy ví dụ thực tế.
  • Viết lại câu với các giới từ khác để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'segregate'?

A.To combine or unite
B.To exaggerate or amplify
C.To separate or set apart
D.To observe or watch
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for the word 'segregate'.

A.The couple decided to segregate their appetizers from the main course.
B.They chose to segregate the event into two different celebrations, one for children and one for adults.
C.The teacher decided to segregate the students by their heights for the photo.
D.To segregate the pie, she cut it into eight pieces.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'segregate'?

A.Combine
B.Separate
C.Join
D.Blend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'segregate'?

A.Unite
B.Divide
C.Separate
D.Scatter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where separation occurs?

A.In many schools, students are grouped according to their abilities.
B.At social events, people often talk to each other more than they would if they were segregated into different rooms.
C.In certain situations, individuals may find themselves segregated based on their interests.
D.In a community center, activities are arranged so that everyone can participate together.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ