segregate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'se-' (tách biệt) + 'gregare' (tập hợp). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè đứng thành vòng tròn, trong đó một người quyết định bước ra và tạo thành một vòng tròn mới, tạo nên hình ảnh của sự tách biệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQsegregate trong tiếng Việt có thể được dịch là 'phân loại' hoặc 'chia tách' hoặc 'làm phân chia riêng'. Trong ngữ cảnh chính thức hoặc lịch sử, từ này mang sắc thái nặng và liên quan đến việc tách rời một nhóm khỏi nhóm lớn. Người học thường nhầm lẫn với 'phân biệt' (discriminate) hoặc với 'tách rời' quá mức. Hình minh họa dễ nhớ là hai vòng tròn bắt đầu tách ra, mỗi vòng chứa các thành phần riêng biệt. Lưu ý khi dùng với các giới từ: segregation from/into, và tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày để tránh tạo hiểu nhầm.
Đối với người học tiếng Việt, segregate mang nghĩa trang trọng/học thuật; người Việt thường dùng phân loại hoặc chia tách; chú ý thấy sự nhạy cảm về phân biệt đối xử khi nói về nhóm người.
What is the meaning of the word 'segregate'?
Choose the correctly used sentence for the word 'segregate'.
Which word is most similar to 'segregate'?
What is the opposite of the word 'segregate'?
Can you think of a real-life context where separation occurs?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật