LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

seldom - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

seldom Ý nghĩa của Từ

  • hiếm khi
  • không thường xuyên
  • ít có
Illustration for this word

seldom Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

seldom Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛldəm/
Mỹ /ˈsɛldəm/
Tiết
seldom

seldom Từ nguyên của Từ

seldom có nguồn gốc từ 'seld', nghĩa là 'hiếm' + hậu tố '-om', chỉ tần suất. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seldan', từ gốc Đức nguyên thủy. Hãy tưởng tượng một bông hoa hiếm chỉ nở trong rừng mà bạn chỉ thấy thi thoảng, nhấn mạnh sự hiếm hoi của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em giơ tay và move nhẹ một vật trên bàn, nhìn vị trí của nó thay đổi dưới ngón tay. Cử động này dần trở nên đo được, và em điều chỉnh một chút để giữ thăng bằng. Cảm giác nỗ lực nhỏ này mang lại cảm giác kiểm soát và lan ra cho các quyết định hàng ngày. Khi nghĩ đến seldom, em nhận ra đó là điều hiếm khi làm, nhưng mang màu sắc cho nhịp sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Seldom là một trạng từ trong tiếng Anh có nghĩa là 'không thường' hoặc 'hiếm khi xảy ra'. Nó mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn rarely, và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các ngữ cảnh lịch sự. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng rarely hoặc not often. Nguồn gốc từ seld có nghĩa là hiếm và hậu tố -om chỉ tần suất; nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ và các gốc Proto-Germanic. Hãy hình dung một bông hoa hiếm nở trong rừng, chỉ gặp được thỉnh thoảng để nhấn mạnh tính hiếm có của nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ ở mức trang trọng; khi ở đầu câu có thể dùng đảo ngữ. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng rarely hoặc not often. Ghép với động từ đơn giản để làm rõ ý. Tránh lạm dụng để nhấn mạnh sự hiếm có. Có thể dùng đảo ngữ ở quá khứ: "Seldom did she..."

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là không bao giờ.
  • Có thể ở bất kỳ câu nào để thay thế rarely.
  • Phải ở cuối câu.
  • Mô tả tần suất chính xác.
  • Chỉ dùng trong văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, seldom mang sắc thái trang trọng, văn chương và có thể dùng đảo ngữ; trong giao tiếp hàng ngày nên dùng rarely hoặc not often.

Mẹo Học

  • Nhấn mạnh sắc thái trang trọng, dùng inversi ở đầu câu khi thích hợp.
  • So sánh với rarely và not often để nắm rõ sắc thái.
  • Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.
  • Giữ câu ngắn gọn, dễ hiểu.
  • Tránh lạm dụng; dùng khi mô tả sự hiếm có.
  • Luyện tập với thể quá khứ để tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'seldom'?

A.Never
B.Sometimes
C.Rarely
D.Often
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'seldom' correctly?

A.I always go to the park on Saturdays.
B.He frequently forgets his keys at home.
C.She seldom watches TV on weekdays.
D.We rarely eat pizza for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'seldom'?

A.Regularly
B.Infrequently
C.Frequently
D.Commonly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'seldom'?

A.Sometimes
B.Always
C.Weekly
D.Yearly
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'seldom'?

A.Describing a busy schedule
B.Discussing a favorite hobby
C.Talking about a rare occurrence
D.Sharing a common experience

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ