LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

selection - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

selection Ý nghĩa của Từ

  • hành động chọn một cái gì đó
  • một tập hợp các mục đã được chọn
  • quá trình đưa ra quyết định
Illustration for this word

selection Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

selection Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈlɛkʃən/
Mỹ /sɪˈlɛkʃən/
Tiết
selection

selection Từ nguyên của Từ

chọn + ion. Latinh `seligere` (chọn) → Pháp cổ `sélection` → Anh. Hãy tưởng tượng một người ở cửa hàng đang cẩn thận chọn một món đồ cụ thể từ nhiều lựa chọn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm một tập bài và di chuyển một lá bài sang bên cạnh, thấy các tùy chọn xếp lại với nhau. Em lật trang và sự thay đổi xuất hiện khi những lựa chọn được sắp xếp lại. Việc chọn lọc giống như một cú đẩy nhỏ của sự tập trung và một lần giữ chặt để thấy thứ nào hợp lý. Khi thực sự dùng, em đặt lựa chọn vào phía trước và giữ nó, phần còn lại đi lùi sang bên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Selection có nghĩa là việc lựa chọn một hay nhiều mục từ một tập hợp hoặc là tập hợp các mục đã được chọn. Nó được dùng cho các ngữ cảnh như chọn sản phẩm, chọn lựa món ăn trên thực đơn hoặc danh sách các mục được lọc trong dữ liệu. Từ này gợi ý sự cân nhắc và sàng lọc có chủ đích. Trong khoa học dữ liệu hoặc CNTT, selection chỉ tập con được chọn sau đánh giá. Nguồn gốc từ латин seligere, qua tiếng Pháp rồi đến tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Selection để mô tả hành động chọn hoặc tập hợp các mục được chọn.
  • Phân biệt giữa danh từ selection và động từ chọn (select).
  • Thông dụng với các cụm như một sự tuyển chọn được chăm chút hoặc một danh sách lựa chọn rộng.
  • Trong khoa học dữ liệu hoặc CNTT, selection chỉ tập con được chọn sau đánh giá.
  • Nguồn gốc từ латин seligere, qua tiếng Pháp rồi đến tiếng Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Selection có nghĩa là chọn đúng một mục
  • Chỉ dùng trong bầu cử
  • Selection đồng nghĩa ngẫu nhiên
  • Selection là danh từ, không phải động từ
  • Không dùng cho tập con dữ liệu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, lựa chọn mang nghĩa quá trình chọn và tập hợp đã được chọn; người học dễ nhầm với từ chọn hoặc nghĩ rằng nó chỉ dùng cho bầu cử.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai cách diễn đạt cho selection (quá trình và kết quả).
  • Luyện câu như một sự tuyển chọn được chăm chút.
  • Phân biệt danh từ selection và động từ chọn (select).
  • Thực hành với bối cảnh dữ liệu: tập con được chọn, lọc chọn.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như chọn, lựa để hiểu sắc thái.
  • Luyện phát âm và chính tả khi nói nhanh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'selection' mean?

A.Laughing
B.Choices
C.Running
D.Sleeping
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'selection' used in a sentence?

A.I selection to stay home and watch movies.
B.He was selection in his decision-making process.
C.They selection to go to the beach for their holiday.
D.She had a wide selection of books to choose from at the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'selection'?

A.Variety
B.Unchanged
C.Few
D.Strong
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'selection'?

A.Exclusion
B.Similarity
C.Plentiful
D.Multiple
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of 'selection' in a real-life context?

A.Singing in a choir
B.Washing dishes
C.Walking a dog
D.Choosing toppings for a pizza

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Pharmacy

At the Pharmacy

2025.09.25 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
A Visit to the Pharmacy

At the Pharmacy

2025.09.22 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering at a Neighbourhood Restaurant

Restaurant Ordering

2026.03.04 · 1:25 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ