LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

self sacrifice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

self sacrifice Ý nghĩa của Từ

  • hy sinh lợi ích của bản thân vì lợi ích của người khác
  • thực hiện những hy sinh cá nhân vì lợi ích lớn hơn
  • đặt nhu cầu của người khác lên trên nhu cầu của bản thân

self sacrifice Từ nguyên của Từ

self (tiền tố chỉ bản thân) + sacrifice (từ 'sacrificium' trong tiếng Latinh, có nghĩa là lễ vật). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ, miêu tả hành động cống hiến bản thân cho một mục đích cao hơn. Hãy tưởng tượng một người lính xông vào trận chiến, tự nguyện hy sinh mạng sống vì đồng đội, thể hiện bản chất của sự hy sinh bản thân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'self sacrifice'?

A.Giving up one's own interests for the sake of others
B.A method of cooking
C.A type of financial investment
D.A brand of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'self sacrifice'?

A.The self sacrifice of the cake was delicious.
B.He bought a new car as an act of self sacrifice.
C.Her self sacrifice during the disaster helped save many lives.
D.After much self sacrifice, she decided to go to the movies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'self sacrifice'?

A.Greed
B.Indifference
C.Martyrdom
D.Narcissism
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'self sacrifice'?

A.Altruism
B.Selfishness
C.Generosity
D.Compassion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where someone might make a self sacrifice?

A.A firefighter risks their life to save a trapped family.
B.A child receives a gift for their birthday.
C.Someone decides to eat dessert during dinner.
D.A person is too busy to help others.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ