LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

self sufficient - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

self sufficient Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng tự cung tự cấp
  • độc lập với sự trợ giúp bên ngoài

self sufficient Từ nguyên của Từ

self = tự mình; sufficient = đủ có nguồn gốc từ tiếng Latin "sufficientem", có nghĩa là 'đỡ lấy'; Hãy tưởng tượng một người chăm sóc vườn của riêng họ, dần dần giảm sự phụ thuộc vào thị trường, minh họa cho sự tự cung tự cấp trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'self sufficient' mean?

A.Dependent on others for help
B.Able to provide for oneself without outside assistance
C.Unwilling to share resources
D.Always needing support from friends
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'self sufficient' correctly?

A.The plant was self sufficient and needed no watering.
B.She felt self sufficient after finishing her puzzle.
C.Their self sufficient lifestyle allowed them to live off the grid.
D.He was self sufficient in his cooking skills, always relying on takeout.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'self sufficient'?

A.Autonomous
B.Dependent
C.Helpless
D.Requiring support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'self sufficient'?

A.Independent
B.Self-reliant
C.Dependent
D.Resourceful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where being self sufficient is important?

A.Someone relies on others for everything
B.A student always asks for help with homework
C.A homeowner grows their own vegetables and doesn't need to buy groceries
D.People frequently call for assistance

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ