LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

semimolten - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

semimolten Ý nghĩa của Từ

  • hơi chảy
  • có độ đặc mềm dẻo
  • không hoàn toàn chảy
Illustration for this word

semimolten Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

semimolten Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɛmɪˈməʊltən/
Mỹ /ˌsɛmɪˈmoʊltən/
Tiết
semimolten

semimolten Từ nguyên của Từ

'semimolten' được cấu tạo từ 'semi-' (nghĩa là một nửa) và 'molten' (phân từ quá khứ của 'melt'). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'semi' + 'melt' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Để nhớ, hãy tưởng tượng một bức điêu khắc bằng đá nửa chảy, với một số phần vẫn còn rắn và những phần khác nhỏ giọt và mềm mại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Semimolten có nghĩa là bán tan chảy: chất rắn đang ở trạng thái giữa cứng và lỏng, một số phần đã mềm và có thể chảy trong khi phần khác vẫn cứng. Cụm từ này thường dùng cho tác phẩm như tác phẩm băng, sáp, socola hoặc kim loại được làm nóng ngắn. Điểm nhấn là quá trình chuyển đổi không đồng đều, làm nổi bật kết cấu và kiểm soát nhiệt độ. Semimolten chính xác hơn so với nói bán tan chảy đơn thuần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng semimolten để mô tả trạng thái, không phải hành động. Miêu tả kết cấu không đồng đều ở những vật liệu có thể tan chảy. Ngụ ý mềm một phần thay vì lỏng hoàn toàn. Ghép với tính từ như một phần, không đồng đều hoặc mềm nhẹ. Không dùng cho người. Dùng khi trạng thái trung gian quan trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là tan chảy hoàn toàn, không phải bán tan chảy.
  • Có thể mô tả người hoặc cảm xúc.
  • Nó đồng nghĩa với tan chảy trong mọi ngữ cảnh.
  • Ngụ ý quá trình chuyển sang chất lỏng đồng đều.
  • Thông dụng trong đối thoại hàng ngày về hiện tượng tan chảy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm semimolten là bán tan chảy theo nghĩa rộng; hãy nhớ nó nhấn mạnh trạng thái giữa và không đồng đều.

Mẹo Học

  • Hình dung một vật bán tan chảy để ghi nhớ ý nghĩa.
  • Kết hợp với không đồng đều, một phần hoặc mềm để nhấn mạnh trạng thái mềm một phần.
  • So sánh với bán tan chảy và tan chảy để nhận ra sắc thái.
  • Làm thực hành với các vật liệu có thể tan chảy (băng, sáp, sô cô la).
  • Sử dụng khi mô tả kết cấu; tránh với người.
  • Tập trung vào trạng thái trung gian quan trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'semimolten' mean?

A.Completely solid
B.Partially melted
C.Fully liquid
D.Undercooked
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that correctly uses 'semimolten'.

A.The cake was semimolten and delicious.
B.The lava was semimolten as it flowed down the volcano.
C.The river froze semimolten during winter.
D.The ice cube was semimolten and hard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'semimolten'?

A.Semi-solid
B.Liquid
C.Dissolved
D.Melted
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'semimolten'?

A.Frozen
B.Solid
C.Rigid
D.Stable
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of using 'semimolten'?

A.The chocolate was melting and ready to be poured.
B.The water was boiling vigorously on the stove.
C.The metal was semimolten during the casting process.
D.The butter was still solid and needed to be softened.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ