senile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: senex (tiếng Latinh nghĩa là 'cũ') + -ile (thuộc về). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị hiền triết già, nổi bật vì tuổi tác, truyền đạt kiến thức tích lũy qua nhiều năm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSenile là tính từ mô tả sự suy giảm nhận thức liên quan đến tuổi tác, đặc biệt là trí nhớ, phán đoán hoặc sự bối rối. Nó thường gắn với người già và có thể phản ánh các tình trạng y tế thực tế hoặc định kiến, chứ không phải một chẩn đoán chính xác. Trong cách nói cẩn trọng, senile nên được dùng hẹp và nhạy cảm, tránh gán cho toàn bộ người cao tuổi. Người bản ngữ phân biệt giữa mất trí nhớ nhất thời và suy giảm kéo dài, và họ thường thích dùng cụm từ memory problems hoặc dementia khi cần diễn đạt chính xác.
Đối với người Việt học tiếng Anh, senile có thể bị hiểu sai là chỉ già đi; nhấn mạnh sự phân biệt giữa quên tạm thời và suy giảm kéo dài, và dùng memory problems hoặc dementia khi cần sự chính xác.
What is the definition of the word 'senile'?
Which sentence uses 'senile' correctly?
Which word is most similar to 'senile'?
What is the opposite of 'senile'?
Can you think of a real-life context where the term 'senile' could be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật