LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sensitivity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sensitivity Ý nghĩa của Từ

  • đặc tính nhạy cảm
  • khả năng phát hiện và phản ứng với kích thích
  • sự nhận thức về cảm xúc của người khác
Illustration for this word

sensitivity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sensitivity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɛn.sɪˈtɪv.ɪ.ti/
Mỹ /ˌsɛn.sɪˈtɪv.ɪ.ti/
Tiết
sensitivity

sensitivity Từ nguyên của Từ

sensitivity = sensi- (từ 'sensus' có nghĩa là 'cảm giác') + -tivity (trạng thái). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một người cảm nhận sâu sắc và có khả năng cảm nhận cảm xúc của người khác, tạo ra những kết nối mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên bàn lạnh và để mắt di chuyển khắp khung cảnh. Cơ thể tôi di chuyển nhẹ và tôi điều chỉnh tư thế để nắm bắt những tín hiệu tinh tế nhất. Nỗ lực này nhẹ nhàng nhưng thật sự, một đẩy và kéo của sự tập trung khiến tôi nhận thấy những thay đổi nhỏ ở người, ánh sáng hoặc âm thanh. Sự nhạy cảm này theo tôi vào cuộc trò chuyện, giữ tôi hiện diện và sẵn sàng đáp lại bằng sự quan tâm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh từ sensitivity ám chỉ chất lượng dễ bị tác động bởi các kích thích bên ngoài hoặc khả năng nhận biết và đáp lại cảm xúc của người khác. Nó cũng thể hiện sự nhận thức và đồng cảm trong giao tiếp, cũng như mức độ nhạy cảm sinh học. Trong lĩnh vực kỹ thuật, độ nhạy cảm biểu thị mức độ phản ứng của một hệ thống trước các tín hiệu nhỏ. Người học nên phân biệt sensitivity với sự nhạy bén trong đối thoại và chú ý đến bối cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sự nhạy bén để mô tả nhận thức cảm xúc và phản ứng kỹ thuật
  • Phân biệt nhạy cảm về cảm xúc với dễ bị xúc phạm
  • Nhạy cảm có thể tích cực ( đồng cảm ) hoặc tiêu cực ( phản ứng quá mức )
  • Chú ý khi dùng phủ định để tránh thay đổi ý nghĩa
  • Kết hợp với từ ngữ mức độ như cao, thấp để diễn đạt mức độ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhạy cảm bị hiểu lầm là chỉ dễ bị xúc phạm
  • Nhầm với sự yếu đuối hay nhút nhát
  • Không chỉ về cảm xúc mà còn liên quan đến kích thích vật lý hoặc kỹ thuật
  • Quá nhiều nhạy cảm không phải lúc nào cũng tốt
  • Nhạy cảm và đồng cảm không phải là cùng một điều

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt hay cho rằng sensitivity chỉ là sự nhạy bén về cảm xúc, bỏ qua nghĩa kỹ thuật. Nhấn mạnh ngữ cảnh quyết định ý nghĩa tích cực hay tiêu cực.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính: nhận thức cảm xúc và phản ứng kỹ thuật
  • Luyện câu ở ngữ cảnh tích cực và tiêu cực
  • Kết hợp với từ mô tả mức độ như cao/thấp
  • Ghi nhớ các collocations như nhạy cảm với chỉ trích
  • So sánh với sự đồng cảm và khả năng phản hồi
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa tích cực hay tiêu cực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sensitivity'?

A.Able to see in the dark
B.Being easily offended or affected
C.Having super strength
D.Ability to fly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sensitivity' used correctly?

A.He showed great insensitivity towards her feelings.
B.I have a sensitivity to sunlight.
C.Her sensitivity towards nature made her a great environmentalist.
D.The detective used his sensitivity to solve the case.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'sensitivity'?

A.Cruelty
B.Understanding
C.Kindness
D.Emotionless
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which scenario would 'sensitivity' be important?

A.Working in a noisy construction site
B.Choosing a gift for a friend's birthday
C.Answering a difficult math question
D.Running a marathon
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the concept of 'sensitivity' to a friend?

A.The ability to hear really well
B.Being considerate of others' feelings
C.Having a sweet tooth
D.Being a fast runner

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Cultural Sensitivity and a Workplace Clash

Workplace Meeting

2025.12.17 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ