LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sententious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sententious Ý nghĩa của Từ

  • đầy ý nghĩa; súc tích
  • có xu hướng rao giảng quá mức
  • biểu đạt mạnh mẽ và trực tiếp
Illustration for this word

sententious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sententious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɛnˈtɛn.tʃəs/
Mỹ /sɛnˈtɛn.tʃəs/
Tiết
sententious

sententious Từ nguyên của Từ

từ tiếng Latinh 'sententiosus' (đầy ý nghĩa) + gốc 'sententia' (ý nghĩa, ý kiến). Từ này đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đàn ông khôn ngoan nói với sự nghiêm túc, truyền đạt những bài học sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sententious mô tả một người nói với giọng điềm tĩnh, mang tính giáo điều và súc tích, thường nêu ra các câu châm ngôn. Nó có thể gợi lên trí tuệ và quyền lực, nhưng cũng dễ bị cho là ra vẻ đạo đức hay áp đặt nếu lạm dụng. Trong văn chương, nhân vật sententios‑ thường dùng các câu nói ngắn gọn mà nặng tính triết lý, tạo nhịp điệu trang trọng nhưng có thể khiến người nghe nghi ngờ. Nguồn gốc латinh sententiosus và sententia đã đi qua nhiều ngôn ngữ; người học nên chú ý giọng điệu và ngữ cảnh để phân biệt với cách diễn đạt ngắn gọn thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhận diện kiểu nói mang tính giáo điều, không chỉ ngắn gọn.
  • - Cẩn thận để giọng điệu không trở nên thầy đời, thượng quyền.
  • - Dùng khi người kể muốn tạo cảm giác trang trọng.
  • - Phân biệt với câu ngắn có ý nghĩa mà không giáo điều.
  • - Tránh khẳng định phổ quát thiếu căn cứ.
  • - Luyện tập diễn đạt ở tông trung lập hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ là ngắn gọn và có ý nghĩa mà còn mang sắc thái giáo điều.
  • Ở mọi ngữ cảnh có thể đổi với 'ngắn gọn' hoặc 'súc tích' không.
  • Nó luôn nghe có vẻ trang nhã và khôn ngoan, không bao giờ tỏ ra kiêu ngạo.
  • Mô tả cả ngôn ngữ nói và viết.
  • Áp dụng nhiều cho phán đoán đạo đức hơn là lời khuyên tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sententious dễ bị hiểu thành giáo điều quá mức; lưu ý bối cảnh và người nghe.

Mẹo Học

  • Nhận diện ngữ nghĩa tiêu cực trong cách dùng hiện tại.
  • So sánh với 'pithy' và 'laconic' để nắm sắc thái.
  • Luyện biến câu mang tính giáo điều thành câu trung lập.
  • Quan sát ngữ cảnh xã hội hoặc câu chuyện phù hợp.
  • Phân tích xem dựa trên đạo đức phổ quát hay bằng chứng.
  • Ghi lại ví dụ và đánh giá giọng điệu/điểm ngữ âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sententious'?

A.Verbose
B.Simple
C.Confused
D.Pithy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sententious' used correctly?

A.Her speech was brief but full of meaningful quotes.
B.He spoke in a long-winded and boring manner.
C.I couldn't understand his rambling explanations.
D.She expressed her thoughts clearly and concisely.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sententious'?

A.Loquacious
B.Rambunctious
C.Verbose
D.Aphoristic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'sententious'?

A.Concise
B.Ters
C.Terse
D.Laconic
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is 'sententious' in a real-life context?

A.Giving lengthy and unclear explanations
B.Sharing short yet meaningful statements
C.Speaking loudly and energetically
D.Writing in a disorganized and messy way

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ