serenade - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'seren' (yên tĩnh) + 'ade' (hành động). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'serenata' → Pháp cổ 'serenade' → Tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một đêm trăng sáng, nơi một người yêu chơi nhạc nhẹ nhàng dưới cửa sổ, hát serenade cho người yêu với những giai điệu êm dịu dưới ánh sao.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSerenade là một danh từ và động từ chỉ một cử chỉ âm nhạc nhằm làm mê hoặc hoặc tôn vinh ai đó. Trong tiếng Anh, serenade thường gợi lên một cảnh tình cảm: một nhạc sĩ chơi dưới cửa sổ người yêu, sometimes vào ban đêm, sometimes ở nơi công cộng, với mục đích thể hiện tình cảm hoặc ngưỡng mộ. Danh từ có thể chỉ buổi biểu diễn hoặc hành động thực hiện nó, động từ chỉ việc trình diễn nhạc như vậy cho một người. Ý tưởng kết hợp truyền thống, lãng mạn và một chút sân khấu, khiến serenade có cảm giác bất biến và hơi trang trọng.
Trong tiếng Anh, serenade gợi lên truyền thống lãng mạn và thường là hành động công khai bày tỏ tình cảm. Người học có thể cho rằng nó chỉ dành cho người yêu, bỏ qua ý nghĩa tôn kính hoặc lễ nghi.
What is the definition of 'serenade'?
Which sentence uses 'serenade' correctly?
Which word is most similar to 'serenade'?
What is the opposite of 'serenade'?
Can you think of a real-life context where someone might serenade another?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật