LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

seventy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

seventy Ý nghĩa của Từ

  • Số đứng sau sáu mươi chín.
  • Một nhóm bảy mươi đơn vị hoặc mục.
  • Được sử dụng không chính thức để chỉ khoảng độ tuổi trong những năm bảy mươi.
Illustration for this word

seventy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

seventy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛv.ən.ti/
Mỹ /ˈsɛv.ən.ti/
Tiết
seventy

seventy Từ nguyên của Từ

Seventy = seven (bảy) + ty (hậu tố chỉ số bội của mười). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ 'seofontig' bắt nguồn từ các gốc German, chịu ảnh hưởng của tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Hãy hình dung một chiếc bánh sinh nhật lớn, đầy màu sắc mừng tuổi 70 với bảy cây nến đại diện cho mỗi thập kỷ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bắt đầu bằng cách giữ một đống đồ và move chúng từng cái một, cảm nhận trọng lượng trên lòng bàn tay. Tôi đếm đến seventy, đặt từng món vào một hàng ngay ngắn. Căng thẳng làm khuỷu tay đau nhẹ, tôi điều chỉnh grip và giữ nhịp. Seventy không chỉ là con số; nó là mốc giúp hình dung một nhóm hoặc giới tuổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Seventy là số đứng sau sixty-nine trong tiếng Anh và là một từ số đếm cardinal được dùng rộng rãi. Bạn gặp seventy khi đếm các đối tượng, ghi ngày tháng, điểm số, hoặc khi nói về tuổi của người ở tuổi bảy mươi. Seventy cũng dùng để mô tả nhóm có bảy mươi đơn vị. Từ này có nguồn gốc từ sự kết hợp của seven và ty, mang ý nghĩa là bảy mươi của mười.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Seventy là số đếm cardinal trong tiếng Anh. Được dùng để chỉ số lượng bảy mươi, nói về tuổi ở độ tuổi bảy mươi, hoặc mô tả một nhóm gồm bảy mươi đơn vị. Lưu ý không nhầm với thập kỷ bảy mươi ('the seventies'). Khi dùng làm tính từ ghép, viết seventy-year-old với dấu nối. Trong các cụm thời gian, nó hoạt động như các số thập phân khác (in seventy days).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng seventy chỉ dùng cho tuổi tác.
  • Nhầm lẫn giữa thập kỷ bảy mươi và số 70 trong mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng seventy là tính từ.
  • Phát âm sai hoặc nhầm với seventy-one.
  • Sử dụng seventy mà không có danh từ đi kèm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, seventy là số căn bản dùng cho đếm, tuổi và nhóm số lượng. Người học hay nhầm lẫn giữa tuổi và thập kỷ 70, hoặc quên cách dùng trước danh từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế (giá, tuổi, số lượng).
  • Ghi nhớ chính tả và phát âm SEV-en-tee.
  • Phân biệt seventy và seventy-one, cũng phân biệt thập kỷ 70.
  • Dùng dấu nối trong là seventy-year-old khi là tính từ ghép.
  • Kết hợp với danh từ để hoàn chỉnh nghĩa.
  • Nghe các cụm như 'in seventy days' để nắm cách dùng mươi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'seventy'?

A.A type of fruit
B.A color
C.A high number
D.A direction
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'seventy' correctly?

A.She painted the wall with seventy.
B.He wore a seventy shirt.
C.Bring me a seventy of water.
D.I saw seventy butterflies in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym for 'seventy'?

A.Ten
B.Hundred
C.Fifty
D.Twenty
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you commonly encounter the number 'seventy'?

A.Counting years of age
B.Classifying animals
C.Measuring distance
D.Cooking recipes
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of the number seventy in everyday life.

A.I rarely encounter the number seventy.
B.Seventy has no significant meaning to me.
C.Seventy symbolizes old age and wisdom.
D.Seventy is just a random number.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Call from a Sanatorium: Collapsed Patient

Emergency Services

2026.01.30 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ