LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sewage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sewage Ý nghĩa của Từ

  • nước thải và chất thải
  • nước bị ô nhiễm bởi các chất sinh học, hóa học hoặc vật lý
  • chất thải lỏng từ hộ gia đình và công nghiệp
Illustration for this word

sewage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sewage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsjuːɪdʒ/
Mỹ /ˈsuːɪdʒ/
Tiết
sewage

sewage Từ nguyên của Từ

sewage = sew + age; Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'sewage' nghĩa là 'tháo nước'; Hãy tưởng tượng một ống dẫn nước thải từ một ngôi nhà, nhấn mạnh vào sự loại bỏ và tách biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sewage trong tiếng Việt được gọi là nước thải hoặc nước thải sinh hoạt; đó là nước đã bị ô nhiễm từ các hộ gia đình, doanh nghiệp và đôi khi công nghiệp, chứa chất thải sinh học và hóa học, được dẫn qua hệ thống cống về nhà máy xử lý nước thải. Nó khác với nước mưa và nước bẩn thông thường, và cần xử lý đặc thù để đảm bảo vệ sinh và sức khỏe cộng đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • sewage là danh từ không đếm được; không dùng ở dạng số nhiều.
  • • Các cụm từ phổ biến: hệ thống cống, nhà máy xử lý nước thải.
  • • Phân biệt với nước mưa và nước thải sinh hoạt.
  • • Phát âm gần 'soo-ij'.
  • • wastewater có thể dùng cho nước bị ô nhiễm mà chưa qua hệ thống cống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sewage giống nước mưa.
  • sewage chỉ từ toilet.
  • Tất cả nước thải đều là sewage.
  • Có thể xử lý sewage mà không nhà máy.
  • Trong văn bản formal không nên dùng từ này.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: phân biệt nước thải, nước mưa và nước thải sinh hoạt; chú ý từ ngữ chuyên ngành để tránh hiểu sai.

Mẹo Học

  • Nhớ sewage là danh từ không đếm được.
  • Học các collocations phổ biến: hệ thống cống, nhà máy xử lý nước thải.
  • Phân biệt sewage với wastewater và nước mưa.
  • Phát âm: /ˈsuːɪdʒ/ gần như 'soo-ij'.
  • Thực hành với câu bị động: 'sewage is treated by…'.
  • Đọc tin tức để có ngữ cảnh thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sewage'?

A.A liquid substance
B.A sweet dessert
C.A type of flower
D.A country in Europe
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sewage' correctly?

A.The sewage treatment plant helps clean up the water supply.
B.I went swimming in the sewage.
C.The sewage was blooming with colorful flowers.
D.Let's use sewage to bake a cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sewage'?

A.Trash
B.Music
C.Sunshine
D.Computer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sewage'?

A.Clean water
B.Purify
C.Toxic waste
D.Drinkable
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'sewage'?

A.Going for a walk in the park
B.Baking cookies at home
C.Visiting a sewage treatment plant
D.Playing video games with friends

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ