LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shallowness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shallowness Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của sự nông cạn
  • thiếu chiều sâu hoặc nghiêm túc
  • sự nông cạn trong hiểu biết hoặc tính cách
Illustration for this word

shallowness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shallowness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃæl.əʊ.nəs/
Mỹ /ˈʃæl.oʊ.nəs/
Tiết
shallowness

shallowness Từ nguyên của Từ

Gốc: nông (tính từ) + -ness (hậu tố). Xuất xứ: tiếng Anh cổ 'sceald' → tiếng Pháp cổ 'chaud' → tiếng Anh 'shallow'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái ao nông mà bạn có thể dễ dàng nhìn thấy đáy, tượng trưng cho việc thiếu chiều sâu, cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự nông cạn (shallowness) là khái niệm chỉ thiếu chiều sâu, nghiêm túc hoặc bản chất thật sự. Nó có thể mô tả bề mặt của một hồ nước hoặc sự hiểu biết, tư duy, hoặc tính cách thiếu sâu sắc. Trong giao tiếp, từ này thường được dùng để phê bình nội dung hoặc thái độ coi trọng bề ngoài hơn là ý nghĩa. Từ này mang sắc thái tiêu cực, trái ngược với khái niệm 'độ sâu'. Người học nên phân biệt shallowness với superficial, vì chúng có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng shallowness để phê bình thiếu chiều sâu trong tư duy hoặc văn hóa. 2) Phân biệt với superficial khi nói về ngoại hình. 3) Tông giọng thường tiêu cực. 4) So sánh với depth trong một bài phân tích. 5) Cân nhắc ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với shallow hoặc superficial.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ đề cập đến độ sâu của nước.
  • Trong mọi ngữ cảnh tương đương với 'superficiality'.
  • Nó không mô tả thái độ hay niềm tin.
  • Có sắc thái tiêu cực.
  • Áp dụng cho người, không phải cho phương tiện hoặc ý tưởng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, shallowness thường được hiểu như thiếu chiều sâu trong tư duy hoặc quan điểm. Học viên cần phân biệt với depth và superficial để dùng đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng với shallowness (depth, depth of thought).
  • So sánh với depth và superficial trong câu ví dụ.
  • Lưu ý sắc thái tiêu cực trong ngữ cảnh phê bình.
  • Thực hành cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
  • Sử dụng cấu trúc depth/shallowness để đối chiếu trong văn bản ngắn.
  • Mở rộng từ vựng bằng các tài liệu đọc đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shallowness'?

A.Deep understanding
B.Richness in thought
C.Lack of depth
D.Emotional complexity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'shallowness' correctly?

A.The depth of the ocean showed its shallowness to the divers.
B.Her shallowness of character made it easy for others to deceive her.
C.The design of the garden exhibited a certain shallowness in its color scheme.
D.He felt a great shallowness during the intense philosophical debate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'shallowness'?

A.Profundity
B.Surface
C.Insight
D.Wisdom
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shallowness'?

A.Flatness
B.Surface
C.Depth
D.Simplicity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where shallow thinking can be harmful?

A.In-depth research can reveal crucial facts.
B.A person’s shallowness can impact their decision-making in complex situations.
C.Having multiple opinions usually leads to better conclusions.
D.Being stubborn often results in missed opportunities.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ