LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shambles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shambles Ý nghĩa của Từ

  • đi một cách vụng về
  • trạng thái hỗn loạn
  • nơi hoặc điều kiện rất lộn xộn
Illustration for this word

shambles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shambles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃæm.bəl/
Mỹ /ˈʃæm.bəl/
Tiết
shamble

shambles Từ nguyên của Từ

Gốc: sham- (đi) + -bles (hỗn loạn). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ - 'sambol' - 'một cảnh tượng hỗn loạn'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng sau một bữa tiệc điên rồ, đồ đạc lộn xộn, phản ánh sự hỗn loạn mà 'shambles' ngụ ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shamble có thể là động từ diễn tả đi bộ một cách vụng về, loạng choạng. Là danh từ, nó chỉ trạng thái hỗn loạn hoặc hỗn độn, ví dụ một nơi chốn hoặc một tiến trình hoàn toàn hỗn độn. Thành ngữ in shambles biểu thị tình huống đã sụp đổ trong sự hỗn loạn. Từ này mang sắc thái nói phổ thông, đôi khi mang nét văn học lạc quan. Dùng để mô tả người, hệ thống hay sự kiện bị rối tung lên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng shamble để diễn tả đi lại vụng về hoặc một cảnh hỗn loạn. Tránh lạm dụng. in shambles ám chỉ hỗn loạn hoàn toàn; shambles ở số nhiều được dùng trong các cụm cố định. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng chaos hoặc disorder. Động từ thường gặp trong kể chuyện; danh từ mô tả trạng thái. Để nhấn mạnh, ghép với tính từ như hoàn toàn hoặc totally.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shamble không có nghĩa là chạy nhanh; nó nói về đi bộ vụng về.
  • Danh từ diễn tả hỗn loạn toàn diện, không chỉ hỗn loạn nhẹ.
  • Không đồng nghĩa với chaos; nhấn mạnh sự lộn xộn nghiêm trọng.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng từ khác có thể thích hợp hơn.
  • Cụm in shambles thường gặp trong các thành ngữ cố định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ shamble chỉ là hỗn loạn, bỏ quên ý nghĩa về cách đi mất thăng bằng. Cần chú ý cụm in shambles nhấn mạnh sự hỗn loạn hoàn toàn.

Mẹo Học

  • Tạo một câu với đi bộ vụng về và một câu miêu tả nơi hỗn loạn.
  • In shambles nhấn mạnh sự hỗn loạn hoàn toàn của tình huống.
  • Ghép với tính từ như hoàn toàn hoặc totally.
  • Shambles ở số nhiều phổ biến trong các cụm cố định.
  • So sánh với chaos và mess để nắm được sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shambles'?

A.Sing
B.Jump
C.Mess
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'shambles' used correctly?

A.The house was in a total shambles after the party.
B.She sang a beautiful song in the shambles.
C.He jumped into the shambles happily.
D.They laughed at the shambles of the situation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'shambles'?

A.Organized
B.Chaos
C.Order
D.Clean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shambles'?

A.Disarray
B.Cluttered
C.Tidy
D.Untidy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'shambles'?

A.Describing a messy room after kids play.
B.Complimenting a well-organized office.
C.Discussing a clean and neat kitchen.
D.Talking about a chaotic and disorganized event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ