shambles - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: sham- (đi) + -bles (hỗn loạn). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ - 'sambol' - 'một cảnh tượng hỗn loạn'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng sau một bữa tiệc điên rồ, đồ đạc lộn xộn, phản ánh sự hỗn loạn mà 'shambles' ngụ ý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShamble có thể là động từ diễn tả đi bộ một cách vụng về, loạng choạng. Là danh từ, nó chỉ trạng thái hỗn loạn hoặc hỗn độn, ví dụ một nơi chốn hoặc một tiến trình hoàn toàn hỗn độn. Thành ngữ in shambles biểu thị tình huống đã sụp đổ trong sự hỗn loạn. Từ này mang sắc thái nói phổ thông, đôi khi mang nét văn học lạc quan. Dùng để mô tả người, hệ thống hay sự kiện bị rối tung lên.
Người Việt thường nghĩ shamble chỉ là hỗn loạn, bỏ quên ý nghĩa về cách đi mất thăng bằng. Cần chú ý cụm in shambles nhấn mạnh sự hỗn loạn hoàn toàn.
What is the meaning of 'shambles'?
In which sentence is 'shambles' used correctly?
Which word is a synonym of 'shambles'?
What is the opposite of 'shambles'?
In what real-life context would you use the word 'shambles'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật