shareholder - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
share = phần, holder = người sở hữu. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scearu' + 'haldan'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm một miếng bánh, tượng trưng cho phần của họ trong doanh nghiệp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước và đặt một mảnh giấy nhỏ trước mặt, như đang cố định một điều gì đó. Khi kế hoạch của công ty được phơi bày trước mắt, tôi cảm nhận trọng lượng của một thứ gì đó tôi sở hữu. Tôi điều chỉnh nhịp thở, cố hiểu cuộc trò chuyện và cảm thấy một phần nhỏ có thể ảnh hưởng đến cuộc thảo luận. Cảm giác ảnh hưởng đó hiện lên ở các cuộc họp và bỏ phiếu, nhắc tôi về vị thế của mình trong công ty.
Một cổ đông là người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần của một công ty, do đó nắm một phần vốn và có các quyền như bỏ phiếu tại đại hội cổ đông và nhận cổ tức. Cổ đông có thể nắm cổ phần trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua quỹ đầu tư, tỷ lệ sở hữu dao động từ vài phần trăm tới phần lớn cổ phần. Ở công ty niêm yết, cổ phiếu được giao dịch trên sàn, còn công ty tư nhân có thể có số cổ đông ít. Trở thành cổ đông không đồng nghĩa với tham gia quản lý hàng ngày, nhưng liên quan đến quản trị và hiệu suất tài chính. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đầu tư, sáp nhập và tài chính doanh nghiệp.
Đối với người Việt: cổ đông là chủ sở hữu một phần vốn và có quyền quản trị, nhưng không thường tham gia điều hành hàng ngày; phân biệt cổ đông với nhà đầu tư là điều quan trọng.
What is the meaning of 'shareholder'?
In which of the following sentences is 'shareholder' used correctly?
Which word is a synonym of 'shareholder'?
What is the opposite of 'shareholder'?
How does the concept of 'shareholder' apply in a real-life scenario?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật