LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shareholder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shareholder Ý nghĩa của Từ

  • Người hoặc thực thể sở hữu cổ phần trong một công ty.
  • Ai đó nắm giữ cổ phiếu trong một tập đoàn.
  • Cá nhân hoặc tổ chức có vốn sở hữu trong doanh nghiệp.
Illustration for this word

shareholder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shareholder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃeəhəʊldə/
Mỹ /ˈʃɛrˌhoʊldər/
Tiết
shareholder

shareholder Từ nguyên của Từ

share = phần, holder = người sở hữu. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scearu' + 'haldan'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm một miếng bánh, tượng trưng cho phần của họ trong doanh nghiệp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước và đặt một mảnh giấy nhỏ trước mặt, như đang cố định một điều gì đó. Khi kế hoạch của công ty được phơi bày trước mắt, tôi cảm nhận trọng lượng của một thứ gì đó tôi sở hữu. Tôi điều chỉnh nhịp thở, cố hiểu cuộc trò chuyện và cảm thấy một phần nhỏ có thể ảnh hưởng đến cuộc thảo luận. Cảm giác ảnh hưởng đó hiện lên ở các cuộc họp và bỏ phiếu, nhắc tôi về vị thế của mình trong công ty.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một cổ đông là người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần của một công ty, do đó nắm một phần vốn và có các quyền như bỏ phiếu tại đại hội cổ đông và nhận cổ tức. Cổ đông có thể nắm cổ phần trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua quỹ đầu tư, tỷ lệ sở hữu dao động từ vài phần trăm tới phần lớn cổ phần. Ở công ty niêm yết, cổ phiếu được giao dịch trên sàn, còn công ty tư nhân có thể có số cổ đông ít. Trở thành cổ đông không đồng nghĩa với tham gia quản lý hàng ngày, nhưng liên quan đến quản trị và hiệu suất tài chính. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đầu tư, sáp nhập và tài chính doanh nghiệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng 'cổ đông' cho người sở hữu cổ phần. 2) Phân biệt với 'stakeholder'. 3) Quyền: bỏ phiếu, cổ tức, quyền được thông tin. 4) 'Stockholder' cũng gặp trong tiếng Anh. 5) Số nhiều: cổ đông; sở hữu: cổ đông của. 6) Tránh nhầm với vai trò người lao động hay chủ nợ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cổ đông luôn điều hành công ty.
  • Sở hữu cổ phần đồng nghĩa tham gia quản trị hàng ngày.
  • Tất cả cổ đông có quyền bỏ phiếu như nhau.
  • Mọi cổ đông nhận cổ tức.
  • Cổ đông và nhà đầu tư là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: cổ đông là chủ sở hữu một phần vốn và có quyền quản trị, nhưng không thường tham gia điều hành hàng ngày; phân biệt cổ đông với nhà đầu tư là điều quan trọng.

Mẹo Học

  • Học các quyền của cổ đông.
  • Phân biệt cổ đông và cổ đông tác động (stakeholder).
  • Lưu ý các biến thể như stockholder.
  • Phân biệt sở hữu trực tiếp vs gián tiếp (quỹ).
  • Luyện câu về đại hội, cổ tức và bỏ phiếu.
  • Chú ý ngôi, số nhiều và dạng sở hữu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shareholder'?

A.A person who shares food
B.A person who shares secrets
C.A person who holds a share in a company
D.A person who shares a room
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'shareholder' used correctly?

A.The shareholder of the company shared his umbrella.
B.She was a shareholder in the baking competition.
C.The shareholder refused to attend the meeting.
D.He became a shareholder by investing in the company.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'shareholder'?

A.Owner
B.Tenant
C.Visitor
D.Employee
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shareholder'?

A.Beneficiary
B.Customer
C.Debtor
D.Investor
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'shareholder' apply in a real-life scenario?

A.Renting a car for a trip
B.Sharing a book with a friend
C.Buying shares in a company
D.Donating money to charity

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ