LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shattered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shattered Ý nghĩa của Từ

  • đột nhiên vỡ thành nhiều mảnh
  • hủy diệt hoặc gián đoạn hoàn toàn
  • gây ra nỗi đau cảm xúc to lớn
Illustration for this word

shattered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shattered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃæt.ə/
Mỹ /ˈʃæt̬.ər/
Tiết
shatter

shattered Từ nguyên của Từ

shatter = shat + ter. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ 'sceatan' (đập vỡ). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc ly rơi xuống và biến thành những mảnh vụn lấp lánh, tượng trưng cho sự thay đổi đột ngột và độ mỏng manh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt ly, cảm nhận sự lạnh của thủy tinh ở đầu ngón tay và di chuyển nó một chút về mép bàn, chỉnh lại tư thế cầm. Bất ngờ nó trượt và vỡ tan thành muôn mảnh, ánh sáng lóe lên giữa các mảnh. Tôi nín thở, cố gắng giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc. Trong cuộc sống thực, những khoảnh khắc ấy nhắc ta rằng kế hoạch hay mối quan hệ có thể sụp đổ ngay tức thì, và ta phải điều chỉnh để tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shatter là động từ mạnh chỉ việc bể vụn thành nhiều mảnh, hay bị phá hủy hoàn toàn. Nó vừa dùng cho đồ vật thật sự vỡ vụn, vừa diễn đạt sự tổn thất tinh thần hay kế hoạch bị phá vỡ đột ngột. Ví dụ: 'shatter into pieces' hoặc 'shatter someone's confidence'. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'làm vỡ vụn', 'tan vỡ', hoặc 'huỷ hoại hoàn toàn' tùy ngữ cảnh. Hình ảnh nhắc nhớ là một ly thủy tinh rơi xuống và vỡ tan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt giữa sử dụng vật lý và tác động cảm xúc. Shatter nhấn mạnh phá hủy đột ngột và triệt để; dùng với đồ vật cụ thể hoặc với các cụm như 'into pieces' hoặc 'completely'. Tránh nhầm với break hoặc smash khi ý nghĩa không còn mạnh bằng. Hình ảnh cái ly rơi vỡ sẽ giúp ghi nhớ. Cũng dùng với sự tin tưởng, ảo vọng hoặc kế hoạch để mô tả tác động cảm xúc mạnh. Luyện tập ở nhiều thì và thể câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ áp dụng cho hỏng hóc vật lý.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với break hoặc smash.
  • Đôi khi bỏ into pieces vẫn đúng nhưng kém mạnh.
  • Không miêu tả tổn thương từ từ; chỉ khi đột ngột.
  • shattered không phải danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên nhớ shatter nhấn mạnh sự phá hủy đột ngột và triệt để, áp dụng được cho cả vật thể và tổn thương cảm xúc; tránh dùng cho hư hỏng từ từ.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocations: shatter into pieces, shatter completely, shatter someone's confidence
  • so sánh với break/smash/crack về mức độ
  • luyện tập với cả ngữ cảnh vật lý và cảm xúc
  • dùng hình ảnh ly vỡ để nhớ
  • tạo câu ngắn bằng tiếng Việt để luyện nghe/viết
  • ghi chú các lỗi thường gặp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shattered'?

A.Broken into pieces
B.Fixed
C.Colorful
D.Clear
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'shattered' used correctly?

A.She was completely focused and shattered the glass.
B.The painting was so beautiful that it got shattered.
C.He walked carefully to avoid shattering the vase.
D.I saw a shattered rainbow in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'shattered'?

A.Whole
B.Damaged
C.Calm
D.Cheerful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'shattered'?

A.Ruined
B.Smashed
C.Intact
D.Fractured
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context can 'shattered' be used?

A.Describing a broken mirror
B.Talking about a clear sky
C.Discussing a colorful painting
D.Referring to a joyful event

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Revitalising the City Centre

Urban Development

2026.01.31 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ