shattered - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shatter = shat + ter. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ 'sceatan' (đập vỡ). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc ly rơi xuống và biến thành những mảnh vụn lấp lánh, tượng trưng cho sự thay đổi đột ngột và độ mỏng manh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt ly, cảm nhận sự lạnh của thủy tinh ở đầu ngón tay và di chuyển nó một chút về mép bàn, chỉnh lại tư thế cầm. Bất ngờ nó trượt và vỡ tan thành muôn mảnh, ánh sáng lóe lên giữa các mảnh. Tôi nín thở, cố gắng giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc. Trong cuộc sống thực, những khoảnh khắc ấy nhắc ta rằng kế hoạch hay mối quan hệ có thể sụp đổ ngay tức thì, và ta phải điều chỉnh để tiếp tục.
Shatter là động từ mạnh chỉ việc bể vụn thành nhiều mảnh, hay bị phá hủy hoàn toàn. Nó vừa dùng cho đồ vật thật sự vỡ vụn, vừa diễn đạt sự tổn thất tinh thần hay kế hoạch bị phá vỡ đột ngột. Ví dụ: 'shatter into pieces' hoặc 'shatter someone's confidence'. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'làm vỡ vụn', 'tan vỡ', hoặc 'huỷ hoại hoàn toàn' tùy ngữ cảnh. Hình ảnh nhắc nhớ là một ly thủy tinh rơi xuống và vỡ tan.
Người học tiếng Việt nên nhớ shatter nhấn mạnh sự phá hủy đột ngột và triệt để, áp dụng được cho cả vật thể và tổn thương cảm xúc; tránh dùng cho hư hỏng từ từ.
What is the meaning of 'shattered'?
In which sentence is 'shattered' used correctly?
What is a synonym for 'shattered'?
What is an antonym for 'shattered'?
In what real-life context can 'shattered' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật