LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shock - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shock Ý nghĩa của Từ

  • cú sốc hoặc tác động đột ngột
  • phản ứng mạnh về mặt cảm xúc
  • khiến một người cảm thấy ngạc nhiên hoặc khổ sở
Illustration for this word

shock Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shock Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɒk/
Mỹ /ʃɑk/
Tiết
shock

shock Từ nguyên của Từ

shock = choque (tiếng Pháp cổ) + -er (hình thành động từ trong tiếng Anh trung cổ). Hãy tưởng tượng một cú sốc bất ngờ khiến bạn hoang mang, như khi một vật nặng va chạm vào chân bạn. Cảm giác này gắn liền với phản ứng cảm xúc của sự ngạc nhiên hoặc đau khổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tay nắm và xoay nó, một động tác nhỏ move để thử xem cửa có mở không. Gió lạnh bất ngờ thổi tới và một cú giật chạy dọc sống lưng, như một shock bất ngờ. Tôi chỉnh tư thế, giữ thẳng người và thở chậm lại, cảm nhận sự căng thẳng tăng lên. Trong thực tế, cảm giác này giúp tôi diễn đạt sự bất ngờ một cách tự nhiên khi đối mặt với thay đổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Việt dùng từ sốc cho cả hai nghĩa: sốc về cảm xúc và sốc về thể chất. Danh từ sốc có thể chỉ một sự kiện đột ngột gây bất ngờ hoặc sự đau đớn, trong khi động từ sốc ai đó có nghĩa gây bất ngờ hoặc distress. Người học thường nhầm lẫn giữa sốc cảm xúc và sốc vật lý, và có thể tự do dùng sốc theo ngữ cảnh sai, nên cần chú ý tới từ đi kèm như nhận hay bị sốc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ shock có hai nghĩa: danh từ là sự kiện đột ngột hoặc cảm xúc mạnh; động từ là gây sốc cho người khác. Sốc thể chất là sốc do va chạm. Câu phrases tự nhiên: be in shock, shock someone. Tránh lẫn lộn với ngạc nhiên nhẹ. Trong y học, shock có ý nghĩa chuyên môn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sốc không phải lúc nào cũng là đau khổ cảm xúc
  • Không nhất thiết phải cố ý mới sốc ai đó
  • Sốc khác với ngạc nhiên
  • Cách dùng động từ thường sai
  • Sốc y tế khác với bị giật mình

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nói tiếng Việt thường gặp khó khăn khi phân biệt sốc về cảm xúc và sốc vật lý. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập nghĩa danh từ và động từ riêng biệt
  • Liên kết ngữ cảnh thể chất và cảm xúc
  • Dùng be in shock và shock someone tự nhiên
  • Học các cụm từ phổ biến (sóng sốc, giá trị sốc)
  • Phân biệt sốc y tế như thuật ngữ chuyên môn
  • Dùng từ đồng nghĩa cho bất ngờ nhẹ và sốc mạnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'shock' mean?

A.Sleep
B.Laugh
C.Surprise
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'shock' correctly?

A.The funny joke made him shock.
B.The cat shock in the sun.
C.She received a shock when she saw the final exam results.
D.He likes to shock with his friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'shock'?

A.Calm
B.Surprise
C.Happy
D.Angry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shock'?

A.Excited
B.Sad
C.Expected
D.Fear
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'shock'?

A.She was shocked to find out she won the lottery.
B.He slept through the alarm every morning.
C.They had a delicious lunch at the new restaurant.
D.The movie they watched was really funny.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Shock Tactics in Advertising

Advertising & Consumerism

2026.01.13 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ