shock - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shock = choque (tiếng Pháp cổ) + -er (hình thành động từ trong tiếng Anh trung cổ). Hãy tưởng tượng một cú sốc bất ngờ khiến bạn hoang mang, như khi một vật nặng va chạm vào chân bạn. Cảm giác này gắn liền với phản ứng cảm xúc của sự ngạc nhiên hoặc đau khổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt tay nắm và xoay nó, một động tác nhỏ move để thử xem cửa có mở không. Gió lạnh bất ngờ thổi tới và một cú giật chạy dọc sống lưng, như một shock bất ngờ. Tôi chỉnh tư thế, giữ thẳng người và thở chậm lại, cảm nhận sự căng thẳng tăng lên. Trong thực tế, cảm giác này giúp tôi diễn đạt sự bất ngờ một cách tự nhiên khi đối mặt với thay đổi.
Tiếng Việt dùng từ sốc cho cả hai nghĩa: sốc về cảm xúc và sốc về thể chất. Danh từ sốc có thể chỉ một sự kiện đột ngột gây bất ngờ hoặc sự đau đớn, trong khi động từ sốc ai đó có nghĩa gây bất ngờ hoặc distress. Người học thường nhầm lẫn giữa sốc cảm xúc và sốc vật lý, và có thể tự do dùng sốc theo ngữ cảnh sai, nên cần chú ý tới từ đi kèm như nhận hay bị sốc.
Người học tiếng Anh nói tiếng Việt thường gặp khó khăn khi phân biệt sốc về cảm xúc và sốc vật lý. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
What does the word 'shock' mean?
Which sentence uses the word 'shock' correctly?
What is the most similar word to 'shock'?
What is the opposite of 'shock'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'shock'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật