shrivel - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'shrive' (co rúm) + '-el' (hậu tố nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scrifel' → tiếng Anh trung đại 'shrivel' từ nguồn gốc German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả nho biến thành nho khô - nó co lại khi mất nước, minh họa sự suy giảm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQshrivel có nghĩa là co lại, nhăn nheo hoặc mất đi sinh lực. Nó thường mô tả sự thay đổi vật lý do mất nước, khô hanh hoặc lão hóa, ví dụ như trái cây khô lại và nhăn nheo, hoặc da mất độ đàn hồi. Nó cũng có thể ám chỉ sự hao mòn sinh lực ở sinh vật hoặc sự suy tàn của một tình huống: một bữa tiệc từng náo nhiệt có thể trở nên im lặng; một kế hoạch có thể héo đi khi thiếu vốn. Từ này mang theo hình ảnh co lại và suy tàn, thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để diễn đạt sự suy giảm hoặc ảnh hưởng giảm.
shrivel nhấn mạnh sự co lại và mất đi sinh lực do mất nước, không chỉ giảm kích thước.
What is the meaning of 'shrivel'?
Which sentence uses 'shrivel' correctly?
Which word is most similar to 'shrivel'?
What is the opposite of 'shrivel'?
Can you think of a real-life context for 'shrivel'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật