LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shrivel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shrivel Ý nghĩa của Từ

  • co rúm hoặc teo lại
  • mất sức sống hoặc sự tươi mới
  • héo úa hoặc phai nhạt
Illustration for this word

shrivel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The leaves start to shrivel in the dry heat.
  • The fruit will shrivel if it is left out too long.
  • Her skin may shrivel as she gets older.
  • I watched the flowers shrivel up in the sun.
  • The old paper began to shrivel after years of use.

shrivel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃrɪv.əl/
Mỹ /ˈʃrɪv.əl/
Tiết
shrivel

shrivel Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'shrive' (co rúm) + '-el' (hậu tố nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scrifel' → tiếng Anh trung đại 'shrivel' từ nguồn gốc German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả nho biến thành nho khô - nó co lại khi mất nước, minh họa sự suy giảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

shrivel có nghĩa là co lại, nhăn nheo hoặc mất đi sinh lực. Nó thường mô tả sự thay đổi vật lý do mất nước, khô hanh hoặc lão hóa, ví dụ như trái cây khô lại và nhăn nheo, hoặc da mất độ đàn hồi. Nó cũng có thể ám chỉ sự hao mòn sinh lực ở sinh vật hoặc sự suy tàn của một tình huống: một bữa tiệc từng náo nhiệt có thể trở nên im lặng; một kế hoạch có thể héo đi khi thiếu vốn. Từ này mang theo hình ảnh co lại và suy tàn, thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để diễn đạt sự suy giảm hoặc ảnh hưởng giảm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hình dung nho nước của quả nho bị khô.
  • Chú ý mất nước như yếu tố kích hoạt.
  • So sánh shrivel với shrink và wither.
  • Sử dụng cho sự suy giảm mang tính hiển nhiên.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh cụ thể và trừu tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng cho trái cây.
  • Nó có nghĩa giống shrink.
  • Có thể dùng cho mọi dạng suy giảm, kể cả phi vật lý.
  • Nó thiếu trang trọng cho văn bản học thuật.
  • Mô tả sự suy giảm tạm thời, không phải suy thoái lâu dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

shrivel nhấn mạnh sự co lại và mất đi sinh lực do mất nước, không chỉ giảm kích thước.

Mẹo Học

  • Hình dung nho nước của quả nho bị khô để nhớ khái niệm.
  • Học các collocations phổ biến: shrivel up, shrivel away, shriveled.
  • Phân biệt shrivel với shrink và wither.
  • Dùng trong ngữ cảnh suy giảm, không chỉ thay đổi kích thước.
  • Chú ý mất nước như yếu tố kích hoạt khi dùng vật lý.
  • Luyện tập với ví dụ cụ thể và trừu tượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shrivel'?

A.To grow larger
B.To wrinkle and become smaller
C.To make something shine
D.To strengthen or support
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'shrivel' correctly?

A.The sun helped the plants shrivel in the garden.
B.He decided to shrivel the cake before serving it.
C.The clothes began to shrivel after being washed on high heat.
D.The flowers shrivel gracefully in the spring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shrivel'?

A.Grow
B.Expand
C.Dry
D.Strengthen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shrivel'?

A.Contract
B.Expand
C.Reduce
D.Wane
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'shrivel'?

A.The food began to rot when it was left out for too long.
B.She decided to grow a garden in her backyard.
C.The rays of the sun caused the grape to shrivel into a raisin.
D.The child was excited to play in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Starting a Community Garden: Hurdles and Hope

Opinion & Ideas

2026.02.26 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ