LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sifts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sifts Ý nghĩa của Từ

  • tách ra bằng cách lọc
  • kiểm tra cẩn thận
  • lọc hoặc phân loại
Illustration for this word

sifts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sifts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪft/
Mỹ /sɪft/
Tiết
sift

sifts Từ nguyên của Từ

sift: si- = lắc, ft = từ tiếng Anh cổ 'siftan'. Hãy tưởng tượng bạn đang lắc một cái rây đầy bột, để cho những hạt mịn rơi xuống trong khi bạn phân loại các cục bột.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

sift có nghĩa là rắc qua một cái rây để tách các hạt mịn khỏi các hạt lớn hơn. Thông thường trong nấu ăn, nó giúp bột mịn và không bị vón. Ở nghĩa bóng, sift cũng có nghĩa là rà soát kỹ lưỡng thông tin hay dữ liệu để loại bỏ những chi tiết không quan trọng và tập trung vào những phần quan trọng. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa lọc (filter) và xem xét kỹ (sift through) khi dùng trong văn bản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng sift có cả nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ.
  • Dùng "sift through" để mô tả việc xem xét chi tiết hoặc chứng cứ.
  • Trong nấu ăn, rây bột để loại bỏ cục and làm cho bột thông thoáng.
  • Đừng nhầm với lọc hoặc chắn trong những ngữ cảnh thụ động.
  • Khi làm việc với lượng lớn thông tin, "sift through" ngụ ý sàng lọc có chọn lọc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cho rằng sift chỉ dùng trong nấu ăn
  • nhầm lẫn sift với shift
  • cho rằng sift chỉ có nghĩa lọc bỏ mà không phải xem xét
  • bỏ qua từ through khi nói 'sift through'
  • so sánh sift với screen mà không phân biệt ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, lưu ý sift có nghĩa vật lý và nghĩa bóng; dùng 'sift through' khi rà soát chi tiết hay bằng chứng, thay vì chỉ nói 'sift' một cách chung.

Mẹo Học

  • Phân biệt sử dụng vật lý và ẩn dụ và luyện tập.
  • Luyện tập 'sift through' với dữ liệu, manh mối và email.
  • Kết hợp với giới từ đúng; tránh dùng 'sift in'.
  • So sánh với 'filter' và 'screen' để nắm sắc thái ý nghĩa.
  • Trong nấu ăn để làm texture; trong viết để phân tích.
  • Lưu ý cách dùng tính từ 'sifted'.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Birthday Breadcrumbs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Data Dilemma: A Quest for Control

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ