LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sincerity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sincerity Ý nghĩa của Từ

  • đặc tính trung thực và thẳng thắn
  • thiếu sự lừa dối hoặc giả dối
  • cảm xúc hoặc niềm tin chân thành
Illustration for this word

sincerity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sincerity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɪnˈsɪərəti/
Mỹ /ˌsɪnˈsɪrəti/
Tiết
sincerity

sincerity Từ nguyên của Từ

sincerity có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sincerus' có nghĩa là 'tinh khiết, sạch sẽ', cộng thêm 'ity' chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Nó đã được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một dòng suối trong sạch và không ô nhiễm, biểu trưng cho sự thuần khiết và minh bạch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự chân thành là phẩm chất của việc thành thật và thẳng thắn, đặc biệt khi cảm xúc và niềm tin của bạn thực sự đồng nhất với những gì bạn nói. Trong tiếng Việt, từ ngữ phổ biến tương đương là sự chân thành hoặc thành thật, nhấn mạnh sự nhất quán giữa nội tâm và lời nói. Người học thường nhầm lẫn sự chân thành với phép lịch sự hay sự lịch thiệp, nhưng chân thành đòi hỏi động cơ bên trong được thể hiện rõ ràng qua lời nói và hành động. Các cụm từ đi kèm hay gặp gồm thể hiện sự chân thành, nói chuyện một cách chân thành, xin lỗi một cách chân thành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: sự chân thành là sự phù hợp giữa lời nói và n belief nội tâm. Đừng nhầm lịch sự với sự chân thành. Giọng điệu và hành động quan trọng bằng nội dung. Luyện câu ngắn, chân thật, với ví dụ thực tế. Phân biệt sự chân thành với sự thành thật hay lạc quan đơn thuần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự chân thành không chỉ là lịch sự.
  • Sự chân thành không đồng nhất với sự thành thật, còn có động cơ ở bên trong.
  • Một câu nói chân thành không nhất thiết phải thẳng thắn thô ráp; giọng điệu quan trọng.
  • nói bất đồng một cách tôn trọng có thể vẫn chân thành.
  • Sự chân thành cũng thể hiện trong những việc làm nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sự chân thành gắn liền với sự nhất quán giữa tín hiệu nội tâm và lời nói. Người học thường nhầm lịch sự với sự chân thành hoặc bỏ qua sự phù hợp giữa giọng điệu và hành động.

Mẹo Học

  • Học 6 collocations phổ biến: diễn đạt với sự chân thành, nói chuyện chân thành, hành động chân thành, bộc lộ ý định chân thành, xin lỗi một cách chân thành, thể hiện sự chân thành bằng hành động.
  • Phân biệt sự chân thành với sự lịch sự và sự thật thà.
  • Luyện các cuộc hội thoại ngắn sao cho lời nói phù hợp với niềm tin.
  • Chú ý giọng điệu và biểu cảm.
  • Đọc các câu trích dẫn để thấy sự chân thành trong ngữ cảnh.
  • Ghi âm và kiểm tra sự phù hợp giữa lời nói và cảm xúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sincerity'?

A.Happiness
B.Loyalty
C.Truthfulness
D.Anger
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sincerity' correctly?

A.His sincerity touched everyone's hearts.
B.She showed insincerity in her actions.
C.I doubt the sincerity of his intentions.
D.Sincerity is not always appreciated.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sincerity'?

A.Dishonesty
B.Genuineness
C.Loyalty
D.Deceit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'sincerity'?

A.Authenticity
B.Candor
C.Deception
D.Integrity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'sincerity' be important?

A.Apologizing for a mistake
B.Writing a fictional story
C.Competing in a race
D.Calculating mathematical equations

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About River Road

Simple Phone Call

2026.02.03 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ