skeleton - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: bộ xương (tiếng Hy Lạp 'skeletos' = 'khô'); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bộ xương khô và cổ đại được khai quật, tượng trưng cho bản chất của cuộc sống đã từng sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKhung xương là bộ khung của cơ thể, gồm các xương nâng đỡ và hình thành hình dáng. Trong sinh học, bộ xương người bao gồm sọ, cột sống, xương sườn, chi và khớp, bảo vệ nội tạng và cho phép vận động. Từ skeleton có nguồn gốc từ Hy Lạp skeletos có nghĩa là khô, gợi lên hình ảnh một cấu trúc còn lại sau khi bỏ đi mô mềm. Từ này cũng được dùng để nói về cấu trúc cơ bản hoặc khung làm nền cho một dự án hay luận điểm.
Đối với người Việt, khung xương có nghĩa cả là cấu trúc cơ thể lẫn cốt lõi của một vấn đề; nhiều người nhầm xương với khung hoặc cho rằng chỉ dành cho con người.
What is the meaning of the word 'skeleton'?
In which sentence is 'skeleton' used correctly?
Which word is a synonym of 'skeleton'?
What is the opposite of 'skeleton'?
How is the word 'skeleton' relevant in real-life science?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật