LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

skeleton - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

skeleton Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc xương hỗ trợ cơ thể
  • mô hình cơ thể người hoặc động vật có xương
  • cấu trúc hoặc khung cơ bản của một cái gì đó.
Illustration for this word

skeleton Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

skeleton Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskel.ɪ.tən/
Mỹ /ˈskɛl.ɪ.tən/
Tiết
skeleton

skeleton Từ nguyên của Từ

Gốc: bộ xương (tiếng Hy Lạp 'skeletos' = 'khô'); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bộ xương khô và cổ đại được khai quật, tượng trưng cho bản chất của cuộc sống đã từng sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khung xương là bộ khung của cơ thể, gồm các xương nâng đỡ và hình thành hình dáng. Trong sinh học, bộ xương người bao gồm sọ, cột sống, xương sườn, chi và khớp, bảo vệ nội tạng và cho phép vận động. Từ skeleton có nguồn gốc từ Hy Lạp skeletos có nghĩa là khô, gợi lên hình ảnh một cấu trúc còn lại sau khi bỏ đi mô mềm. Từ này cũng được dùng để nói về cấu trúc cơ bản hoặc khung làm nền cho một dự án hay luận điểm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng khung xương cho cấu trúc cơ thể hoặc một mô hình đơn giản. Nhớ số nhiều: khung xương. Phân biệt xương và khớp. Khi nói về một dự án, mô tả khung xương trước. Tránh nhầm lẫn với thuật ngữ như 'khung xương của văn phòng' hay 'đội ngũ xương'. Luyện tập trong văn cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khung xương chỉ là một hòn xương duy nhất.
  • Xương và khung xương là hai thứ giống nhau.
  • Chỉ có đồ vô tình mới có khung xương.
  • Chỉ con người có khung xương.
  • Khung xương và xương có thể dùng thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, khung xương có nghĩa cả là cấu trúc cơ thể lẫn cốt lõi của một vấn đề; nhiều người nhầm xương với khung hoặc cho rằng chỉ dành cho con người.

Mẹo Học

  • Luyện tập từ skeletons ở dạng số nhiều và phân biệt xương với khung.
  • Dùng skeleton như một ẩn dụ cho cơ cấu dự án.
  • Sử dụng mô hình để hình dung liên kết giữa xương.
  • Ghi nhớ nguồn gốc skeletos và hình ảnh khô cứng.
  • Vẽ sơ đồ khung xương đơn giản để cố định từ vựng.
  • Lặp lại câu theo ngữ cảnh thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'skeleton'?

A.Structure of a building
B.Type of fabric material
C.Growth of plant roots
D.Basic outline or framework
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'skeleton' used correctly?

A.Her skeleton hair sparkled in the sun.
B.The skeleton of the building was made of wood.
C.He wore a skeleton costume for Halloween.
D.The cat chased the skeleton around the yard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'skeleton'?

A.Solid
B.Framework
C.Complete
D.Empty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'skeleton'?

A.Full
B.Strong
C.Colorful
D.Thick
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'skeleton' relevant in real-life science?

A.Framework of the human body
B.Foundation of a building
C.Used to study economics
D.Term in cooking recipes

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ