skim - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'skim' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skima', có nghĩa là 'nhìn thoáng qua'. Con đường lịch sử này đã đi qua tiếng Anh Trung cổ và trở thành 'skim'. Hãy tưởng tượng một viên đá phẳng nhảy lên trên mặt nước, chạm nhẹ lên mặt nước trong chốc lát và bắt được ánh sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSkim là động từ đa nghĩa với ba nghĩa chính. Đầu tiên là di chuyển nhanh và nhẹ trên bề mặt, như viên đá lướt trên mặt nước. Thứ hai là đọc lướt nhanh một văn bản để nắm ý chính mà không đọc từng chữ. Thứ ba là loại bỏ lớp mỏng ở bề mặt, ví dụ gỡ bỏ mỡ khỏi nước hầm hoặc làm phẳng lớp sơn mỏng trên tường. Tùy ngữ cảnh mà nghĩa thay đổi, người học dễ nhầm lẫn giữa động tác, đọc và loại bỏ.
Skim là một động từ đa nghĩa, phụ thuộc ngữ cảnh. Người học thường nhầm giữa động tác và đọc nhanh; chú ý vào đối tượng sau skim để xác định nghĩa đúng.
What does the word 'skim' mean?
Which sentence uses the word 'skim' correctly?
What is a synonym for 'skim'?
What is an antonym for 'skim'?
In what real-life situation would you 'skim' something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật