LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

skittish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

skittish Ý nghĩa của Từ

  • dễ hoảng sợ
  • nerves và lo lắng
  • không ổn định hoặc không thể đoán trước
Illustration for this word

skittish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

skittish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskɪtɪʃ/
Mỹ /ˈskɪtɪʃ/
Tiết
skittish

skittish Từ nguyên của Từ

(a) skit + -ish; (b) Xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'skyttr', có nghĩa là 'nhảy hoặc di chuyển nhanh', qua tiếng Anh trung cổ trước khi vào tiếng Anh hiện đại.; (c) Hãy tưởng tượng một con thỏ hoảng sợ, chạy trong mọi hướng, thể hiện bản chất của sự lo lắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Skittish mô tả một người hoặc vật phản ứng nhanh với kích thích do sợ hãi, bất chắc hoặc nhạy cảm cao. Ví dụ, con ngựa dễ hoảng sợ trước bóng hoặc tiếng ồn, con mèo né tránh khi có người gõ cửa. Đối với người, có thể thấy ở sự rụt rè trong tình huống mới hoặc đám đông. Từ này kết hợp chuyển động và thận trọng, gợi ý năng lượng thần kinh và tính cách không ổn định hoặc khó đoán, chứ không phải là lười biếng hay ác ý. Nguồn gốc gợi hình từ sự nhảy múa và đề phòng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng skittish để mô tả tính khí, không phán xét đạo đức. 2) Kết hợp với danh từ như ngựa, mèo, chó hoặc người. 3) Đối chiếu với calm hoặc fearless tùy ngữ cảnh. 4) Đừng dùng quá nhiều; tạo hình ảnh sinh động. 5) Giọng nói thể hiện năng lượng lo lắng, chứ không phải lo âu kéo dài. 6) Nguồn gốc nhắc đến chuyển động nhanh và cảnh giác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là ai đó luôn sợ hãi
  • Miêu tả một yếu tố đạo đức yếu kém
  • Chỉ áp dụng cho động vật
  • Có nghĩa là hành vi nguy hiểm hoặc bốc đồng
  • Đồ vật hoặc tình huống cũng có thể skittish

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, skittish gợi ý sự phản ứng nhanh và cảnh giác trước kích thích, không phải sợ hãi mãi mãi; nhiều người học dễ nhầm với lo âu kéo dài.

Mẹo Học

  • Luyện tập với động vật và người để nhận biết thay đổi cảm xúc tùy ngữ cảnh.
  • So sánh với calm và fearless để làm nổi bật sắc thái.
  • Phân biệt phản ứng ngắn hạn hay kéo dài.
  • Sử dụng hình ảnh sinh động: nhảy chồm, co người, rụt lại nhanh.
  • Dùng wary hoặc nervous khi lo lắng mang tính tổng quát.
  • Quan sát tín hiệu phi ngôn ngữ trong một cảnh để xác nhận tâm trạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'skittish' mean?

A.Calm and composed
B.Courageous and bold
C.Shy or nervous
D.Bright and cheerful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'skittish' correctly?

A.The skittish cat jumped onto the sofa.
B.He felt skittish when he spoke in public.
C.She skittish enjoys the calm of the ocean.
D.The skittish elephant remained calm in the crowd.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'skittish'?

A.Nervous
B.Brave
C.Steady
D.Confident
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'skittish'?

A.Calm
B.Fearful
C.Anxious
D.Shaky
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel 'skittish'?

A.She confidently approached the stage to give her speech.
B.He was eager to jump into the pool immediately.
C.The child was hesitant around unfamiliar animals.
D.The audience was completely relaxed during the performance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ