skull - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
skull = 'skul' (tiếng Anh cổ) + '-l' (hậu tố giảm nhẹ) → tiếng Anh cổ 'scol', từ proto-German 'skuldo' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bình xương nhỏ bao quanh não, như một chiếc vỏ xù xì bảo vệ viên ngọc trai mỏng manh bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một mô hình hộp sọ lạnh trong hai bàn tay và nâng nó lên một chút để cảm nhận trọng lượng. Tôi xoay từ từ, điều chỉnh góc nghiêng và nhìn thấy các lỗ và đường nét khớp với tầm nhìn của mình. Nỗ lực đó khiến cổ tay tôi nhớ đến cái đầu của mình và tôi giữ chặt vị trí nắm. Với động tác nhỏ này, hộp sọ không còn chỉ là xương mà trở thành khung đỡ thực tế giúp hiểu cách đầu người ngồi và di chuyển.
Hộp sọ đề cập đến cấu trúc xương bảo vệ não bên trong đầu. Trong giải phẫu học, nó có thể được nói là hộp sọ đúng hoặc là một phần của xương sọ bao quanh não. Trong dùng hàng ngày, người ta hay nói skull khi chỉ về đầu, đặc biệt trong bối cảnh y khoa hay giáo dục. Đối với nghệ sĩ và sinh viên, hiểu hộp sọ giúp vẽ khuôn mặt với tỷ lệ và góc đúng. Từ này cũng xuất hiện trong các cụm từ như skull and crossbones như một biểu tượng, và trong hình ảnh y khoa như X-quang. Hãy phân biệt skull và cranium trong thuật ngữ trang trọng.
Đối với người Việt: skull là thuật ngữ giải phẫu; tránh dùng nó để chỉ chung đầu khi giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of 'skull'?
In which sentence is 'skull' used correctly?
Which word is a synonym of 'skull'?
Which scenario involves a 'skull'?
Can you think of a real-life situation where 'skull' is mentioned?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật