slack - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Anh cổ 'slæc', có nghĩa là 'lỏng lẻo'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một sợi dây không được kéo chặt, cho phép mọi thứ di chuyển thoải mái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSlack có thể được hiểu theo ba nghĩa chính: tính từ mô tả trạng thái lỏng, lỏng lẻo; danh từ là phần lỏng, khoảng thời gian nghỉ; động từ là làm lỏng hoặc lười biếng, đặc biệt trong cụm từ slack off. Tiếng Việt có từ lỏng hoặc lỏng lẻo cho tính từ, và chữ lười biếng/làm biếng cho động từ khi đi kèm slack off. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt; một dây thừng lỏng không phải là người lười biếng.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về ba nghĩa của slack và nhầm lẫn thường gặp.
What is the meaning of the word 'slack'?
In which sentence is the word 'slack' used correctly?
Which word is a synonym of 'slack'?
How does the word 'slack' apply in a real-world situation?
Can you think of a sentence using the word 'slack'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật