LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slack - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slack Ý nghĩa của Từ

  • lỏng hoặc không chặt
  • thiếu hoạt động hoặc nỗ lực
  • một phần lỏng lẻo
Illustration for this word

slack Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slack Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slæk/
Mỹ /slæk/
Tiết
slack

slack Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh cổ 'slæc', có nghĩa là 'lỏng lẻo'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một sợi dây không được kéo chặt, cho phép mọi thứ di chuyển thoải mái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slack có thể được hiểu theo ba nghĩa chính: tính từ mô tả trạng thái lỏng, lỏng lẻo; danh từ là phần lỏng, khoảng thời gian nghỉ; động từ là làm lỏng hoặc lười biếng, đặc biệt trong cụm từ slack off. Tiếng Việt có từ lỏng hoặc lỏng lẻo cho tính từ, và chữ lười biếng/làm biếng cho động từ khi đi kèm slack off. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt; một dây thừng lỏng không phải là người lười biếng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhớ ba nghĩa chính: tính từ, danh từ, động từ. 2) Thành ngữ quan trọng: slack rope, slack off, slack time. 3) Phân biệt trạng thái vật lý và thái độ. 4) Dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng. 5) Luyện tập với cả đồ vật và người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Slack không phải chỉ có nghĩa lười biếng; nó cũng có nghĩa đồ vật lỏng lẻo.
  • Slack và loose không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Slack off không phải lúc nào cũng là bỏ việc hoàn toàn.
  • Sự khác biệt giữa danh từ và động từ cần chú ý.
  • Một từ có thể có nhiều sắc thái tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về ba nghĩa của slack và nhầm lẫn thường gặp.

Mẹo Học

  • Học ba thể loại từ.
  • Lập bảng collocations phổ biến.
  • Phân biệt slack vật lý và thái độ.
  • Dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa.
  • Thẻ ghi nhớ cho từng nghĩa.
  • Nghe usage trong truyền thông.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slack'?

A.Tighten
B.Loose
C.Quick
D.Strong
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'slack' used correctly?

A.He worked hard to slack off.
B.The project was completed with slack effort.
C.She tightened the slack on the rope.
D.They need to fasten the slack on the sail.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'slack'?

A.Taut
B.Rigid
C.Lax
D.Stiff
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the word 'slack' apply in a real-world situation?

A.Slowing down a fast pace
B.Tightening a loose grip
C.Adjusting a loose belt
D.Adding more effort
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'slack'?

A.Sure, I forgot to tighten the slack of the belt before the race started.
B.Sure, the tension in the rope was just too slack for our safety.
C.Sure, I never slack when it comes to my work ethic.
D.Sure, I always slack off during my breaks at work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ