LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slash - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slash Ý nghĩa của Từ

  • cắt bằng dụng cụ sắc bén
  • chỉ trích gay gắt
  • một ký hiệu (/) được sử dụng trong viết
Illustration for this word

slash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slæʃ/
Mỹ /slæʃ/
Tiết
slash

slash Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh giữa 'slashen' (cắt) + phái sinh '-sh'. Xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'slasa' (đánh). Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ dũng cảm vung kiếm trong không trung, hạ gục kẻ thù chỉ trong một chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm bút và di chuyển ngón tay, đẩy rồi kéo để vẽ một đường chéo trên giấy. Đường ấy vượt qua khoảng trống và thay đổi những gì tôi có thể viết. Cảm giác ấy sắc bén và có chủ ý; tôi phải điều chỉnh tư thế cầm bút để giữ đường thẳng. Trong thực tế, đường ấy trở thành dấu hiệu để phân tách ý tưởng hoặc nhấn mạnh một lựa chọn khi viết.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slash có ba ý nghĩa chính trong tiếng Anh: dấu hiệu gạch chéo /, động từ có nghĩa cắt bỏ hoặc giảm giá mạnh, và động từ lóng để chỉ chỉ trích gay gắt. Dấu / xuất hiện trong văn bản, đường dẫn web và ngày tháng, phân số. Ngoài ra slash còn mang nghĩa thay thế (and/or) tùy theo phong cách viết. Nguồn gốc từ slashen và Old Norse slasa gợi hình ảnh hành động nhanh và sắc bén. Người học cần chú ý ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng slash theo ngữ cảnh là danh từ hoặc động từ.
  • - Phân biệt slash và backslash trong văn bản kỹ thuật.
  • - Và/hoặc có nghĩa thay thế tùy ngữ cảnh.
  • - Slash cũng có nghĩa cắt giảm giá.
  • - Trong truyền thông, ý nghĩa phê bình có thể xuất hiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Slash luôn có nghĩa cắt bằng dao.
  • Slash chỉ dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc ngày tháng.
  • Slash và backslash có thể đổi cho nhau.
  • Slash chỉ nói đến giảm giá.
  • Không có ý nghĩa ẩn dụ ngoài văn bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích với người Việt rằng slash có nhiều ý nghĩa và ngữ cảnh quyết định nghĩa nào được dùng.

Mẹo Học

  • Xác định ba nghĩa cơ bản trước: ký hiệu, cắt, chỉ trích.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế về viết và nói.
  • Chú ý ngữ cảnh để quyết định nghĩa đúng.
  • Học các collocation phổ biến như cắt giảm giá bằng slash.
  • Phân biệt slash và backslash và các dấu câu khác.
  • Nghe slash trong phim, tin tức để nắm cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slash'?

A.Cut with a sharp tool
B.Cooking technique
C.Dig a hole
D.Fly high in the sky
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'slash' correctly?

A.She baked a cake with a slash of love.
B.The bird slash across the sky.
C.He used a shovel to slash the garden.
D.I like to slash my food slowly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'slash':

A.Praise
B.Build
C.Calm
D.Slice
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slash'?

A.Laugh
B.Dance
C.Whisper
D.Expand
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'slash'?

A.Playing sports
B.Listening to music
C.Reading poetry
D.Cooking

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Easter Park

Asking for Directions

2026.04.26 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ