LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slat Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh mỏng, phẳng của vật liệu, thường là gỗ
  • một dải dùng trong xây dựng hoặc đồ nội thất
  • hình thành hoặc xây dựng bằng slats
Illustration for this word

slat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slæt/
Mỹ /slæt/
Tiết
slat

slat Từ nguyên của Từ

Gốc: 'slat' (không thay đổi). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Hà Lan giữa 'slat' có nghĩa là 'dải mỏng', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Ký ức: Hãy tưởng tượng một thanh gỗ làm hàng rào, mỗi mảnh mỏng vươn lên chống lại gió, đại diện cho cấu trúc và sự hỗ trợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

slat là một miếng vật liệu mỏng, phẳng, thường bằng gỗ, tạo thành phần của một cấu trúc hoặc lớp che. Bạn thấy slat trong rèm chắn, khung giường, tựa ghế, hàng rào và lattice, nơi nhiều thanh gỗ được xếp song song để cung cấp sự hỗ trợ, thông gió và hiệu ứng trang trí. Động từ slat hiếm khi được dùng; thường nói là làm bằng thanh gỗ mỏng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ: danh từ số ít và số nhiều (một slat vs nhiều slats); đừng nhầm với slate; slat là thanh mỏng riêng lẻ; dùng slats cho rèm hoặc hàng rào; chú ý hướng (ngang hay dọc); slat chủ yếu là danh từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa slat và slate (đá lát)
  • Tin rằng slat luôn nằm ngang
  • Cho rằng slat là một tấm板 rắn
  • Cho rằng slat chỉ dành cho đồ nội thất
  • Hiểu sai slat là bất cứ thanh gỗ mỏng nào

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, slat là một thanh mỏng có thể đếm được và là phần của bề mặt; dễ nhầm với slate hoặc với một tấm板 đầy đủ.

Mẹo Học

  • Hình dung slat như từng thanh mỏng riêng lẻ thay vì một bảng
  • Học các cụm từ phổ biến: đồ nội thất có lath, slats của giường, hàng rào bằng thanh
  • Phân biệt slat với slate về nghĩa (gỗ vs đá/đá lát)
  • Thực hành với đồ vật thực tế như rèm và lattice
  • Dùng slats ở dạng số nhiều khi nói về nhiều thanh
  • So sánh với từ liên quan: lath, plank, board để phân biệt sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slat'?

A.A thin, flat piece of material, often used in construction or furniture.
B.A type of bird that migrates during winter.
C.A style of cooking involving frying over high heat.
D.An emotion experienced during stressful situations.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'slat' in a sentence.

A.She decided to slat the cake after it cooled.
B.The fence was made of wooden slats arranged vertically.
C.He slatted his way through the busy traffic.
D.The athlete managed to slat a new record today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'slat'?

A.Bowl
B.Canopy
C.Plank
D.Spindle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'slat'?

A.Gap
B.Block
C.Solid
D.Unit
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'slat'?

A.The window was made up of multiple slats allowing light in while maintaining privacy.
B.In the playground, kids love playing on swings.
C.A wooden panel weakened over time may fall apart.
D.A shelf was cluttered with various books and toys.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Ticket and Seat Problem

Public Transport

2026.03.28 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ