slat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'slat' (không thay đổi). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Hà Lan giữa 'slat' có nghĩa là 'dải mỏng', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Ký ức: Hãy tưởng tượng một thanh gỗ làm hàng rào, mỗi mảnh mỏng vươn lên chống lại gió, đại diện cho cấu trúc và sự hỗ trợ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQslat là một miếng vật liệu mỏng, phẳng, thường bằng gỗ, tạo thành phần của một cấu trúc hoặc lớp che. Bạn thấy slat trong rèm chắn, khung giường, tựa ghế, hàng rào và lattice, nơi nhiều thanh gỗ được xếp song song để cung cấp sự hỗ trợ, thông gió và hiệu ứng trang trí. Động từ slat hiếm khi được dùng; thường nói là làm bằng thanh gỗ mỏng.
Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, slat là một thanh mỏng có thể đếm được và là phần của bề mặt; dễ nhầm với slate hoặc với một tấm板 đầy đủ.
What is the meaning of the word 'slat'?
Identify the correct usage of the word 'slat' in a sentence.
Which word is most similar to 'slat'?
What is the opposite of the word 'slat'?
Can you think of a real-life context involving the word 'slat'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật