slaughter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ: slay (giết) + hậu tố -ter để tạo danh từ thể hiện hành động giết chóc. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ slæhtan, có gốc từ tiếng German cổ; qua tiếng Anh Trung cổ đến tiếng Anh hiện đại slaughter. Hình ảnh nhớ: tưởng tượng một người bán thịt ở chợ cổ đang giết động vật để lấy thịt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSlaughter là động từ mạnh có hai ý nghĩa chính: giết động vật để làm thức ăn và giết người hoặc động vật một cách man rợ hoặc quy mô lớn. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ đánh bại hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó. Danh từ tương ứng là slaughter; các từ liên quan gồm slaughterhouse (nhà mổ) và slaughtering (quá trình giết mổ). Trong tiếng Anh nói chung, slaughter mang sắc thái nặng nề hoặc trang trọng; kill thì phổ thông hơn. Không phải lúc nào cũng có thể dùng slaughter thay cho slay. Ví dụ bị động phổ biến: the animals were slaughtered.
Đối với người Việt học tiếng Anh, slaughter mang sắc thái nặng nề, trang trọng hoặc mang tính tin tức, nhấn mạnh quy mô bạo lực. kill thông dụng và trung lập hơn; slay mang ý cổ điển hoặc văn chương. Những lỗi phổ biến là bỏ qua sự khác biệt giữa việc giết động vật và giết người, và bỏ qua thể bị động khi mô tả nạn nhân.
What is the meaning of 'slaughter'?
In which sentence is 'slaughter' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'slaughter'?
What is the opposite of 'slaughter'?
In what real-life context might you hear the word 'slaughter'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật