LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sleet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sleet Ý nghĩa của Từ

  • Một dạng mưa kết tinh gồm các hạt tuyết nhỏ.
  • Động từ: mưa đá rơi.
  • Ẩn dụ: dùng để hình dung một luồng điều gì đó dồn dập và lạnh lẽo.
Illustration for this word

sleet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sleet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sliːt/
Mỹ /sliːt/
Tiết
sleet

sleet Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc sleet. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ sleet, thuộc gốc Germanic; liên quan tới Proto-Germanic *slait-; không có nguồn gốc từ Latinh hay Pháp. (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung những viên nước đá nhỏ nảy bật khỏi kính khi gió lạnh thổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mưa tuyết răng? Không, sleet là những hạt đá nhỏ lạnh. Nó hình thành khi mưa đi qua lớp không khí lạnh và đóng băng trước khi chạm đất. Mưa đá băng có thể làm mặt đường trơn và khác với tuyết hay mưa tuyết ở cường độ và cảm giác khi va vào kính ô tô. Trong tiếng Anh sleet dùng làm danh từ để chỉ các hạt đá này, đôi khi cũng được dùng như động từ có nghĩa là làm mưa đóng băng giữa đường bay.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sleet là tuyết và ice pellets? Không, sleet là các hạt đá nhỏ lạnh.
  • Nó hình thành khi mưa đi qua lớp không khí lạnh và đóng băng trước khi chạm đất.
  • Mưa đá băng có thể làm mặt đường trơn và khác với tuyết hay mưa tuyết ở cường độ và cảm giác khi va vào kính ô tô.
  • Trong tiếng Anh sleet dùng làm danh từ để chỉ các hạt đá này, đôi khi cũng được dùng như động từ có nghĩa là làm mưa đóng băng giữa đường bay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một số người cho rằng sleet là tuyết; thực chất là các hạt đá lạnh.
  • Không phải mưa tuyết; là mưa đóng băng thành hạt nhỏ.
  • Hạt sleet hình thành trên không trung, không phải ở mặt đất.
  • Dễ nhầm với tuyết rơi hoặc mưa đá.
  • Sleet chủ yếu là danh từ; động từ hiếm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt ngữ nghĩa cho người nói tiếng Việt.

Mẹo Học

  • Hình dung các hạt băng nảy lên kính chắn gió.
  • Nghe tin tức thời tiết mô tả sleet như ice pellets.
  • So sánh sleet với snow, hail và freezing rain.
  • Động từ 'to sleet' hiếm dùng trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Tạo thẻ từ ghi sleet – ice pellets – freezing rain.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sleet'?

A.A synonym for happiness
B.A metal used in construction
C.A type of frozen precipitation
D.A term for a fast vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sleet' correctly?

A.The sun was shining brightly despite the sleet falling from the sky.
B.After the heavy sleet, we decided to go for a picnic.
C.The sleet created a slippery layer on the sidewalk.
D.She baked a delicious cake with sleet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sleet'?

A.Rain
B.Snow
C.Hail
D.Thunder
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sleet'?

A.Dryness
B.Heat
C.Sunshine
D.Drought
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'sleet'?

A.It was a sunny day, perfect for a walk outside.
B.The weather report warned of sleet, advising people to drive carefully.
C.They decided to go hiking in the warm weather.
D.Everyone enjoyed the clear skies and mild temperatures.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting and Weather

Daily Greetings

2026.02.21 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ