sleet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc sleet. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ sleet, thuộc gốc Germanic; liên quan tới Proto-Germanic *slait-; không có nguồn gốc từ Latinh hay Pháp. (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung những viên nước đá nhỏ nảy bật khỏi kính khi gió lạnh thổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMưa tuyết răng? Không, sleet là những hạt đá nhỏ lạnh. Nó hình thành khi mưa đi qua lớp không khí lạnh và đóng băng trước khi chạm đất. Mưa đá băng có thể làm mặt đường trơn và khác với tuyết hay mưa tuyết ở cường độ và cảm giác khi va vào kính ô tô. Trong tiếng Anh sleet dùng làm danh từ để chỉ các hạt đá này, đôi khi cũng được dùng như động từ có nghĩa là làm mưa đóng băng giữa đường bay.
Giải thích ngắn gọn sự khác biệt ngữ nghĩa cho người nói tiếng Việt.
What is the meaning of the word 'sleet'?
Which sentence uses the word 'sleet' correctly?
Which word is most similar to 'sleet'?
What is the opposite of 'sleet'?
Can you think of a real-life context for 'sleet'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật