LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slender - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slender Ý nghĩa của Từ

  • có dáng mảnh mai và thanh lịch
  • mỏng manh và tinh tế về hình dáng
  • không dày hoặc rộng
Illustration for this word

slender Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slender Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈslɛndə/
Mỹ /ˈslɛndər/
Tiết
slender

slender Từ nguyên của Từ

slender = slen- (làm gầy) + -der (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ → ngữ nguyên Đức. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cây thanh mảnh và duyên dáng đung đưa nhẹ nhàng trong gió, tượng trưng cho sự duyên dáng và gầy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slender là một tính từ lịch sự, mô tả nghĩa là có vóc dáng mảnh mai hoặc thon thả, hoặc để chỉ một vật không dày hoặc rộng. Nó thường được dùng cho người có hình thể thanh mảnh và đường nét tinh tế, nhưng cũng có thể mô tả đối tượng như bình hoa, thân cây thoáng. So với thin hay skinny, slender mang nghĩa nhẹ nhàng, sang trọng và nhấn mạnh tỷ lệ, sự nhẹ nhàng hơn là sự yếu đuối. Nó hay xuất hiện trong viết về thời trang, thiết kế và mô tả văn bản, và còn được dùng ở nghĩa ẩn dụ như một “khả năng hẹp” hoặc “lợi thế mong manh.”

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng slender để nhấn mạnh sự thanh lịch và tỷ lệ
  • Ưu tiên slender thay cho thin/skinny trong văn viết trang trọng
  • Tránh ám chỉ sức khỏe
  • Kết hợp với figure, waist, silhouette hoặc profile
  • Dùng được ở nghĩa bóng nhưng vẫn giữ giọng lịch sự
  • Phong cách trang nhã

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Slender luôn có nghĩa là quá gầy
  • Là từ ngữ nói phổ thông có thể dùng ở mọi hoàn cảnh
  • Có thể gây khó chịu khi mô tả một người
  • Chỉ mô tả độ mỏng/chiều dài, không phải tỷ lệ
  • slender và skinny không thể dùng thay thế ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: slender có sắc thái lịch sự, mô tả vóc dáng thon gọn hoặc dáng mỏng manh, nhấn mạnh sự cân đối và thanh tú. Nó khác với thin hoặc skinny ở mức độ trang trọng và tích cực. Thông dụng trong thời trang, thiết kế hoặc mô tả văn bản.

Mẹo Học

  • So sánh slender với slim, thin, skinny để nắm được sắc thái
  • Kết hợp với figure, waist, silhouette, hoặc margin
  • Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc thời trang
  • Thực hành ngữ nghĩa bóng (slender margin, slender chance)
  • Chú ý giọng văn khi mô tả người
  • Tra cứu collocations trong từ điển thời trang

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slender'?

A.Tall
B.Round
C.Thin
D.Short
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'slender' used correctly?

A.She is a round dancer.
B.He is a short man.
C.The tree has slender branches.
D.The dog is heavy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'slender'?

A.Wide
B.Thick
C.Big
D.Slim
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'slender'?

A.Obese
B.Fat
C.Hefty
D.Plump
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'slender'?

A.Describing a person's body shape
B.Describing a heavy object
C.Describing a loud noise
D.Describing a hot temperature

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ