LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slim - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slim Ý nghĩa của Từ

  • thon gọn
  • không nặng
  • giảm kích thước hoặc trọng lượng
Illustration for this word

slim Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slim Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slɪm/
Mỹ /slɪm/
Tiết
slim

slim Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'slim', có thể là sự hòa trộn của 'khôn ngoan' và 'thon gọn', gợi ý về một hình dạng mượt mà và thanh thoát. Hãy tưởng tượng một hình ảnh thanh lịch lướt nhẹ nhàng qua không gian, thể hiện sự duyên dáng và nhẹ nhàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slim là tính từ diễn đạt người có dáng thon thả hoặc đồ vật có kích thước nhỏ gọn, gọn gàng. Động từ to slim down nghĩa là giảm cân hoặc thu nhỏ kích thước. Trong tiếng Anh, slim thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự tinh tế, hiện đại, khác với thin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Slim có tông tích cực và hiện đại. 2. Dùng cho người hoặc thiết kế thanh lịch. 3. Động từ slim down nghĩa là giảm cân hoặc thu nhỏ kích thước. 4. Các collocation thường gặp: dáng thon gọn, profile slim, thiết kế slim. 5. Tránh gán cho người gầy thiếu sức sống. 6. Trong quảng cáo, slim gợi sự tinh tế và tối giản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Slim không lúc nào cũng mô tả người ốm yếu không khỏe.
  • Slim có thể dùng cho đồ vật, không chỉ người.
  • Slim và thin không phải lúc nào đồng nghĩa.
  • Trong ngữ cảnh tiêu cực, slim có thể nghe không tự nhiên.
  • Dùng slim để miêu tả thiết kế sản phẩm cũng phổ biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, slim thường dùng để nói về vẻ ngoài hiện đại và tinh tế; thận trọng với ngữ cảnh tiêu cực hoặc ám chỉ gầy gò quá mức.

Mẹo Học

  • 1. So sánh slim với thon gọn và mảnh mai để nắm sắc thái.
  • 2. Dùng slim cho mô tả sản phẩm để thể hiện phong cách hiện đại.
  • 3. Với người, kết hợp từ miêu tả sức khỏe và cân đối.
  • 4. To slim down là cụm động từ; ghi nhớ nghĩa giảm cân/thu nhỏ.
  • 5. Cụm từ thông dụng: dáng thon gọn, thiết kế slim, laptop slim.
  • 6. Luyện lối viết quảng cáo tự tin và sắc bén.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slim'?

A.Happy
B.Thin
C.Tall
D.Strong
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'slim' used correctly?

A.The cat was slimy.
B.I slimmed down the street.
C.He is a slim distance away.
D.She has a slim figure.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'slim'?

A.Skinny
B.Fat
C.Short
D.Big
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slim'?

A.Wide
B.Healthy
C.Heavy
D.Small
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'slim' opportunity in a real-life scenario?

A.Rare and valuable
B.Abundant and accessible
C.Temporary and unstable
D.Obvious and certain

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ