LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slouch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slouch Ý nghĩa của Từ

  • ngồi hoặc đứng với tư thế lười biếng
  • cúi về phía trước hoặc xuống dưới
  • một vị trí lười biếng hoặc vụng về
Illustration for this word

slouch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slouch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slaʊtʃ/
Mỹ /slaʊtʃ/
Tiết
slouch

slouch Từ nguyên của Từ

(a) gốc: 'slouch' = 'tư thế lười biếng'; (b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung đại 'slouchen' (cúi xuống) từ tiếng Pháp cổ 'esloucher', có thể xuất phát từ ngôn ngữ Germany; (c) hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chú mèo mệt mỏi uốn mình lười biếng trên một khung cửa chào đón ánh nắng, thể hiện tư thế thoải mái và lơi lả của slouch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slouch mô tả một tư thế lưng gù, vai thõng xuống, cơ thể dựa vào ghế. Dạng động từ to slouch có nghĩa ngồi hoặc đứng thả lỏng với tư thế chệch về phía trong, thường biểu thị mệt mỏi hoặc thiếu tập trung. Dạng danh từ slouch là một tư thế lười biếng hoặc vụng về. Từ này mang nghĩa thông dụng trong nói chuyện hàng ngày về tư thế và ngôn ngữ cơ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Slouch là thuật ngữ informal, có thể mang lại sắc thái đánh giá trong bối cảnh trang trọng.
  • • Dùng để mô tả tư thế thư giãn hoặc nghiêng người về phía trước.
  • • Không nhầm với slump, nghĩa là sụp đổ hoặc mệt mỏi nặng hơn.
  • • Danh từ chỉ tư thế, không phải người.
  • • Ghép với các động từ liên quan đến tư thế để mô tả rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Slouch và slump không phải là đồng nghĩa; slump thường chỉ trạng thái đổ dốc nặng hơn.
  • Slouch không phải lúc nào cũng có nghĩa lười biếng; nó có thể mô tả tư thế tạm thời.
  • Có thể slouch khi ngồi hoặc đứng.
  • Trong bối cảnh không trang trọng, mỏi mệt vẫn có thể khiến bạn slouch.
  • Dùng từ slouch để mô tả tính cách của người khác thường không phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, slouch dễ bị hiểu là mô tả thái độ xệ, thiếu nghiêm túc. Học viên nên chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp và tránh gắn nhãn cho người nói.

Mẹo Học

  • Luyện mô tả tư thế bằng cách ngồi gù và đứng gù.
  • So sánh slouch với slump để nắm được khác biệt.
  • Quan sát ngôn ngữ cơ thể trong đời sống thực và ghi chú dấu hiệu mệt mỏi hoặc thiếu quan tâm.
  • Dùng danh từ để mô tả tư thế thay vì chỉ người.
  • Viết câu ngắn về tư thế của bạn để củng cố trí nhớ.
  • Tránh dùng slouch trong các tình huống formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slouch'?

A.To stand or sit in a relaxed or lazy way
B.To jump or run swiftly
C.To sing loudly and cheerfully
D.To think deeply and carefully
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'slouch' correctly?

A.He decided to slouch his way through the marathon.
B.It's important not to slouch while sitting at your desk.
C.She will slouch the ball over the net.
D.They slouch their homework every night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'slouch'?

A.Leap
B.Accelerate
C.Stoop
D.Thrive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slouch'?

A.Crouch
B.Stand tall
C.Lean
D.Bend
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might exhibit poor posture?

A.While watching TV, she often leans back on the couch.
B.During his meeting, he was confident and upright.
C.The athlete displayed exceptional poise while running.
D.In the library, students maintained straight backs and focused faces.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ