slum - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: slum (danh từ) – có lẽ bắt nguồn từ một biến thể của 'slumber'. Nguồn gốc: Không rõ, có thể từ việc sử dụng phương ngữ ở Anh vào thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hẻm có ánh sáng mờ ảo với những bức tường đang sụp đổ và mọi người cố gắng tìm kiếm hơi ấm và sự an toàn bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKhu slum là một khu vực đô thị bị nghèo đói nghiêm trọng và điều kiện nhà ở kém. Các khu vực này thường thiếu nước sạch, vệ sinh, điện và chỗ ở an toàn, đồng thời dân cư sống ở mật độ cao. Thuật ngữ này mang hàm ý xã hội và chính trị mạnh mẽ và có thể nhạy cảm; cần tránh giọng điệu hạ nhục con người. Người học nên phân biệt slum với nghèo đói nói chung, tập trung vào điều kiện nhà ở và nguy cơ di dời. Các collocations phổ biến gồm slum area, slum dwellers, slum upgrading, slum clearance.
Tiếng Việt nhấn mạnh bối cảnh xã hội và chính sách công. Người học cần tránh quy chụp và phân biệt rõ điều kiện nhà ở với phẩm chất nhân cách của người sống trong khu vực.
What is the meaning of the word 'slum'?
In which sentence is the word 'slum' used correctly?
Which word is a synonym of 'slum'?
What is the opposite of 'slum'?
How does the concept of 'slum' relate to urban development?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật